Finance

Danh sách
OGC:BKK
Ocean Glass
8,65 ฿
-0,57%
(-0,050) 1 ngày
18 thg 9, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OGC...
Mở
8,65 ฿
Cao
8,65 ฿
Thấp
8,65 ฿
Vốn hoá thị trường
184,51 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,13 N
Khối lượng
800,00
Cao nhất trong 52 tuần
14,00 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
8,40 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,33 Tr
Số nhân viên
729
Mở
8,65 ฿
Cao
8,65 ฿
Thấp
8,65 ฿
Vốn hoá thị trường
184,51 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,13 N
Khối lượng
800,00
Cao nhất trong 52 tuần
14,00 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
8,40 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,33 Tr
Số nhân viên
729
Giới thiệu về Ocean Glass
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên729
Ngày thành lập21 thg 9, 1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
393,79 Tr
535,52 Tr
393,20 Tr
390,54 Tr
Giá vốn hàng bán
239,29 Tr
390,06 Tr
292,97 Tr
291,83 Tr
Chi phí doanh thu
239,29 Tr
390,06 Tr
292,97 Tr
291,83 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
101,84 Tr
144,35 Tr
121,57 Tr
120,07 Tr
Chi phí hoạt động
101,84 Tr
144,35 Tr
121,57 Tr
120,07 Tr
Tổng chi phí hoạt động
341,13 Tr
534,41 Tr
414,54 Tr
411,90 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
52,66 Tr
1,12 Tr
-21,34 Tr
-21,36 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
9,85 Tr
-46,67 Tr
-49,26 Tr
-66,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
38,81 Tr
-12,76 Tr
-33,91 Tr
-34,31 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,44 Tr
-5,52 Tr
-9,54 Tr
-12,63 Tr
Thuế suất hiệu dụng
85,63%
11,82%
19,36%
18,96%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,42 Tr
-41,15 Tr
-39,72 Tr
-53,97 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,36%
-7,68%
-10,10%
-13,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-15,06 Tr
-14,83 Tr
-14,46 Tr
-14,59 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-15,06 Tr
-14,83 Tr
-14,46 Tr
-14,59 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
100,69 Tr
48,86 Tr
24,73 Tr
25,28 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-752,00 N
-705,00 N
105,00 N
1,95 Tr
Các ứng dụng của Google