Finance

Danh sách
OFX:ASX
OFX Group Ltd Fully Paid Ord. Shrs
0,80 AU$
-1,85%
(-0,015) 1 ngày
10 thg 9, 16:10:05 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OFX...
Mở
0,81 AU$
Cao
0,82 AU$
Thấp
0,78 AU$
Vốn hoá thị trường
185,04 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
634,60 N
Khối lượng
495,36 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,92 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,46 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
232,75 Tr
Số nhân viên
702
Mở
0,81 AU$
Cao
0,82 AU$
Thấp
0,78 AU$
Vốn hoá thị trường
185,04 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
634,60 N
Khối lượng
495,36 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,92 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,46 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
232,75 Tr
Số nhân viên
702
Giới thiệu về OFX Group Ltd Fully Paid Ord. Shrs
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên702
Ngày thành lập1998
Trụ sở chínhSydney, New South Wales, Úc
Lĩnh vực-
Trang webofx.com
Báo cáo gần đây nhất
23 thg 4, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2026
EPS/Ước tính (AUD)
- / -
Doanh thu/Ước tính (AUD)
49,75 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
56,75 Tr
56,75 Tr
49,75 Tr
49,75 Tr
Giá vốn hàng bán
4,27 Tr
4,27 Tr
3,93 Tr
3,93 Tr
Chi phí doanh thu
4,27 Tr
4,27 Tr
3,93 Tr
3,93 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
40,31 Tr
40,31 Tr
37,71 Tr
37,71 Tr
Chi phí hoạt động
51,87 Tr
51,87 Tr
47,59 Tr
47,59 Tr
Tổng chi phí hoạt động
56,14 Tr
56,14 Tr
51,52 Tr
51,52 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
612,50 N
612,50 N
-1,76 Tr
-1,76 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
382,50 N
382,50 N
-2,12 Tr
-2,12 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-157,50 N
-157,50 N
-2,62 Tr
-2,62 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-800,50 N
-800,50 N
-743,00 N
-743,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-209,28%
-209,28%
35,02%
35,02%
Chi phí hoạt động khác
3,70 Tr
3,70 Tr
2,79 Tr
2,79 Tr
Thu nhập ròng
1,18 Tr
1,18 Tr
-1,38 Tr
-1,38 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,08%
2,08%
-2,77%
-2,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-876,50 N
-876,50 N
-850,00 N
-850,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-876,50 N
-876,50 N
-850,00 N
-850,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
6,24 Tr
6,24 Tr
5,54 Tr
5,54 Tr
EBITDA
6,86 Tr
6,86 Tr
767,50 N
-1,09 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google