Finance

Danh sách
OEQ:ASX
Orion Equities Ltd
0,18 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 09:59:08 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OEQ...
Vốn hoá thị trường
2,73 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,40 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
13,43
Cao nhất trong 52 tuần
0,22 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,18 AU$
EPS
0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,63 Tr
Số nhân viên
4
Vốn hoá thị trường
2,73 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,40 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
13,43
Cao nhất trong 52 tuần
0,22 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,18 AU$
EPS
0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,63 Tr
Số nhân viên
4
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Orion Equities Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4
Ngày thành lập1969
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
104,57 N
104,57 N
204,49 N
204,49 N
Giá vốn hàng bán
92,12 N
92,12 N
82,27 N
82,27 N
Chi phí doanh thu
92,12 N
92,12 N
82,27 N
82,27 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,94 N
17,94 N
14,73 N
14,73 N
Chi phí hoạt động
17,94 N
17,94 N
14,73 N
14,73 N
Tổng chi phí hoạt động
110,06 N
110,06 N
97,00 N
97,00 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-5,49 N
-5,49 N
107,49 N
107,49 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-5,53 N
-5,53 N
107,46 N
107,46 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-5,53 N
-5,53 N
107,46 N
107,46 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-5,53 N
-5,53 N
107,46 N
107,46 N
Biên lợi nhuận ròng
-5,28%
-5,28%
52,55%
52,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-38,00
-38,00
-36,00
-36,00
Chi phí lãi suất ròng
-38,00
-38,00
-36,00
-36,00
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-5,25 N
-5,25 N
107,76 N
107,76 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google