Finance

Danh sách
OEM-B:STO
OEM International AB
174,40 SEK
-0,46%
(-0,80) 1 ngày
13 thg 10, 15:21:13 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OEM-B...
Mở
175,20 SEK
Cao
176,00 SEK
Thấp
174,00 SEK
Vốn hoá thị trường
19,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
173,51 N
Khối lượng
18,73 N
Cổ tức
1,00%
Cổ tức hằng quý
0,44 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
36,23
Cao nhất trong 52 tuần
190,00 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
114,40 SEK
EPS
4,81 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
111,15 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
175,20 SEK
Cao
176,00 SEK
Thấp
174,00 SEK
Vốn hoá thị trường
19,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
173,51 N
Khối lượng
18,73 N
Cổ tức
1,00%
Cổ tức hằng quý
0,44 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
36,23
Cao nhất trong 52 tuần
190,00 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
114,40 SEK
EPS
4,81 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
111,15 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về OEM International AB
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,14 N
Ngày thành lập1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weboem.se
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,28 T
1,33 T
1,47 T
1,56 T
Giá vốn hàng bán
820,00 Tr
841,60 Tr
926,00 Tr
975,00 Tr
Chi phí doanh thu
820,00 Tr
841,60 Tr
926,00 Tr
975,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
183,00 Tr
210,80 Tr
228,00 Tr
252,00 Tr
Chi phí hoạt động
259,00 Tr
297,00 Tr
320,00 Tr
359,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,08 T
1,14 T
1,25 T
1,33 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
201,00 Tr
188,80 Tr
226,00 Tr
225,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,00 Tr
-4,40 Tr
2,00 Tr
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
202,00 Tr
185,20 Tr
233,00 Tr
230,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
202,00 Tr
179,00 Tr
233,00 Tr
230,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
41,00 Tr
39,50 Tr
47,00 Tr
47,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,30%
21,33%
20,17%
20,43%
Chi phí hoạt động khác
46,00 Tr
57,20 Tr
59,00 Tr
67,00 Tr
Thu nhập ròng
161,00 Tr
145,70 Tr
186,00 Tr
175,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,58%
10,98%
12,64%
11,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,15
1,04
1,34
1,26
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
13,10 Tr
5,00 Tr
4,00 Tr
Chi phí lãi suất
-2,00 Tr
-2,90 Tr
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-2,00 Tr
10,20 Tr
5,00 Tr
4,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
30,00 Tr
29,00 Tr
33,00 Tr
40,00 Tr
EBITDA
231,00 Tr
217,80 Tr
259,00 Tr
297,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google