Finance

Danh sách
OEC:ASX
Orbital Corporation Ltd
0,11 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
6 thg 11, 16:00:00 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OEC...
Mở
0,11 AU$
Cao
0,12 AU$
Thấp
0,11 AU$
Vốn hoá thị trường
19,73 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
93,33 N
Khối lượng
40,95 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,24 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,10 AU$
EPS
-0,03 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
179,36 Tr
Số nhân viên
62
Mở
0,11 AU$
Cao
0,12 AU$
Thấp
0,11 AU$
Vốn hoá thị trường
19,73 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
93,33 N
Khối lượng
40,95 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,24 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,10 AU$
EPS
-0,03 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
179,36 Tr
Số nhân viên
62
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Orbital Corporation Limited, formerly Orbital Engine Corporation Limited pioneered by Ralph Sarich, is an Australian company based in Balcatta, Western Australia, that aims to provide clean engine technologies and alternative fuel systems with reduced environmental impact from gas emissions and improved fuel economy. Wikipedia
Giới thiệu về Orbital Corporation Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên62
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcIndustrials
Ngành-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,43 Tr
2,43 Tr
650,00 N
650,00 N
Giá vốn hàng bán
1,29 Tr
1,29 Tr
149,50 N
149,50 N
Chi phí doanh thu
1,29 Tr
1,29 Tr
149,50 N
149,50 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,48 Tr
2,48 Tr
2,09 Tr
2,09 Tr
Chi phí hoạt động
2,93 Tr
2,93 Tr
2,55 Tr
2,55 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,22 Tr
4,22 Tr
2,70 Tr
2,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,78 Tr
-1,78 Tr
-2,05 Tr
-2,05 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,12 Tr
1,12 Tr
521,00 N
521,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-748,00 N
-748,00 N
-1,63 Tr
-1,63 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-748,00 N
-748,00 N
-1,63 Tr
-1,63 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
73,50 N
73,50 N
66,00 N
66,00 N
Thu nhập ròng
-748,00 N
-748,00 N
-1,63 Tr
-1,63 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-30,78%
-30,78%
-251,00%
-251,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
15,50 N
15,50 N
-
-
Chi phí lãi suất
-88,50 N
-88,50 N
-110,00 N
-110,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-73,00 N
-73,00 N
-110,00 N
-110,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
156,00 N
156,00 N
190,00 N
190,00 N
EBITDA
-1,63 Tr
-1,63 Tr
-1,94 Tr
-1,97 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google