Finance

Danh sách
ODL:WSE
Spolka Akcyjna Odlewnie Polskie
19,05 PLN
-0,78%
(-0,15) 1 ngày
12 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ODL...
Mở
19,25 PLN
Cao
19,25 PLN
Thấp
18,85 PLN
Vốn hoá thị trường
383,09 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
30,58 N
Khối lượng
8,40 N
Cổ tức
2,36%
Cổ tức hằng quý
0,11 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
14,52
Cao nhất trong 52 tuần
24,60 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
8,90 PLN
EPS
1,31 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,11 Tr
Số nhân viên
568
Mở
19,25 PLN
Cao
19,25 PLN
Thấp
18,85 PLN
Vốn hoá thị trường
383,09 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
30,58 N
Khối lượng
8,40 N
Cổ tức
2,36%
Cổ tức hằng quý
0,11 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
14,52
Cao nhất trong 52 tuần
24,60 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
8,90 PLN
EPS
1,31 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,11 Tr
Số nhân viên
568
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Spolka Akcyjna Odlewnie Polskie
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên568
Ngày thành lập1899
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
60,60 Tr
54,13 Tr
69,07 Tr
78,41 Tr
Giá vốn hàng bán
50,39 Tr
48,29 Tr
56,29 Tr
61,55 Tr
Chi phí doanh thu
50,39 Tr
48,29 Tr
56,29 Tr
61,55 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,72 Tr
4,72 Tr
5,15 Tr
6,46 Tr
Chi phí hoạt động
1,96 Tr
2,09 Tr
4,50 Tr
4,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
52,36 Tr
50,38 Tr
60,79 Tr
65,76 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,24 Tr
3,75 Tr
8,28 Tr
12,65 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
209,00 N
-
408,00 N
-487,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
8,26 Tr
3,22 Tr
8,33 Tr
12,64 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,26 Tr
3,14 Tr
8,42 Tr
12,55 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,70 Tr
686,00 N
1,24 Tr
2,44 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,62%
21,29%
14,84%
19,27%
Chi phí hoạt động khác
-2,76 Tr
-2,62 Tr
-648,00 N
-2,25 Tr
Thu nhập ròng
6,56 Tr
2,54 Tr
7,10 Tr
10,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,83%
4,69%
10,27%
13,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
4,00 N
6,00 N
6,00 N
Chi phí lãi suất
-186,00 N
-303,00 N
-275,00 N
-120,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-186,00 N
-299,00 N
-269,00 N
-114,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
10,65 Tr
5,69 Tr
10,76 Tr
15,13 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-31,00 N
6,00 N
30,00 N
-30,00 N
Các ứng dụng của Google