Finance

Danh sách
Tại sao ODINE giảm 9,96%?
Tìm hiểu sâu hơn
ODINE:IST
Odine Solutins Teknolji Ticrt ve Snyi AS
145,60 TRY
-9,96%
(-16,10) 1 ngày
5 thg 10, 14:49:16 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ODINE...
Mở
145,60 TRY
Cao
145,60 TRY
Thấp
145,60 TRY
Vốn hoá thị trường
16,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
241,61 N
Khối lượng
8,05 N
Chỉ số P/E
245,87
Cao nhất trong 52 tuần
3.512,50 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
145,60 TRY
EPS
0,59 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
110,50 Tr
Số nhân viên
259
Mở
145,60 TRY
Cao
145,60 TRY
Thấp
145,60 TRY
Vốn hoá thị trường
16,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
241,61 N
Khối lượng
8,05 N
Chỉ số P/E
245,87
Cao nhất trong 52 tuần
3.512,50 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
145,60 TRY
EPS
0,59 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
110,50 Tr
Số nhân viên
259
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Odine Solutins Teknolji Ticrt ve Snyi AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên259
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webodine.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
448,55 Tr
991,91 Tr
650,92 Tr
444,13 Tr
Giá vốn hàng bán
398,21 Tr
819,00 Tr
524,12 Tr
384,39 Tr
Chi phí doanh thu
398,21 Tr
819,00 Tr
524,12 Tr
384,39 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
45,48 Tr
47,88 Tr
52,13 Tr
54,08 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
82,67 Tr
116,25 Tr
77,68 Tr
49,61 Tr
Chi phí hoạt động
121,22 Tr
159,10 Tr
123,71 Tr
91,56 Tr
Tổng chi phí hoạt động
519,44 Tr
978,10 Tr
647,83 Tr
475,95 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-70,89 Tr
13,81 Tr
3,09 Tr
-31,82 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-259,22 N
-893,24 N
-669,76 N
-2,72 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-16,13 Tr
54,95 Tr
32,46 Tr
-14,27 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-16,10 Tr
56,06 Tr
36,43 Tr
-13,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-25,67 Tr
6,55 Tr
5,38 Tr
3,14 Tr
Thuế suất hiệu dụng
159,16%
11,93%
16,57%
-22,04%
Chi phí hoạt động khác
-6,92 Tr
-5,03 Tr
-6,11 Tr
-12,13 Tr
Thu nhập ròng
5,88 Tr
44,19 Tr
24,61 Tr
-12,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,31%
4,46%
3,78%
-2,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
40,24 Tr
27,31 Tr
20,87 Tr
25,34 Tr
Chi phí lãi suất
-7,16 Tr
-5,32 Tr
-7,11 Tr
-9,46 Tr
Chi phí lãi suất ròng
33,08 Tr
21,98 Tr
13,75 Tr
15,88 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-20,61 Tr
18,65 Tr
61,01 Tr
48,64 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-1,68 Tr
-1,12 Tr
35,30 N
Các ứng dụng của Google