Finance

Danh sách
ODC:NYSE
Oil-Dri Corporation of America
88,13 US$
+0,27%
(+0,24) 1 ngày
88,12 US$
-0,01% (-0,0100)
Trước giờ mở cửa
Đã đóng cửa: 6 thg 10, 16:00:03 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ODC...
Mở
88,59 US$
Cao
91,06 US$
Thấp
87,32 US$
Vốn hoá thị trường
1,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
113,78 N
Khối lượng
253,00
Cổ tức
1,02%
Cổ tức hằng quý
0,23 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
24,32
Cao nhất trong 52 tuần
107,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
45,61 US$
EPS
3,62 US$
Beta
0,76
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,25 Tr
Số nhân viên
928
Mở
88,59 US$
Cao
91,06 US$
Thấp
87,32 US$
Vốn hoá thị trường
1,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
113,78 N
Khối lượng
253,00
Cổ tức
1,02%
Cổ tức hằng quý
0,23 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
24,32
Cao nhất trong 52 tuần
107,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
45,61 US$
EPS
3,62 US$
Beta
0,76
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,25 Tr
Số nhân viên
928
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Oil-Dri Corporation of America
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên928
Ngày thành lập1941
Trụ sở chínhChicago, Illinois, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang weboildri.com
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo gần đây nhất
9 thg 6, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (USD)
126,33 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 7 2025
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
Doanh thu
125,21 Tr
120,49 Tr
117,74 Tr
126,33 Tr
Giá vốn hàng bán
90,38 Tr
84,99 Tr
85,44 Tr
92,60 Tr
Chi phí doanh thu
90,38 Tr
84,99 Tr
85,44 Tr
92,60 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,40 Tr
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,79 Tr
18,54 Tr
16,61 Tr
16,64 Tr
Chi phí hoạt động
19,19 Tr
18,54 Tr
16,61 Tr
16,64 Tr
Tổng chi phí hoạt động
109,57 Tr
103,53 Tr
102,04 Tr
109,24 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
15,64 Tr
16,95 Tr
15,69 Tr
17,09 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
585,00 N
882,00 N
369,00 N
969,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
15,50 Tr
17,67 Tr
15,81 Tr
17,91 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,50 Tr
17,67 Tr
15,81 Tr
17,91 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,45 Tr
2,22 Tr
3,24 Tr
3,38 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,78%
12,55%
20,52%
18,90%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
13,06 Tr
15,46 Tr
12,57 Tr
14,53 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,43%
12,83%
10,68%
11,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
340,00 N
394,00 N
307,00 N
386,00 N
Chi phí lãi suất
-546,00 N
-556,00 N
-555,00 N
-537,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-206,00 N
-162,00 N
-248,00 N
-151,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
21,34 Tr
22,82 Tr
21,43 Tr
22,86 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-60,00 N
257,00 N
95,00 N
61,00 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google