Finance

Danh sách
ODBU:SGX
United Hampshire US REIT
0,42 US$
-1,16%
(-0,0050) 1 ngày
16 thg 10, 17:15:12 GMT+8  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ODBU...
Mở
0,43 US$
Cao
0,43 US$
Thấp
0,42 US$
Vốn hoá thị trường
259,36 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
351,68 N
Khối lượng
302,30 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,57 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,42 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
610,26 Tr
Số nhân viên
13
Mở
0,43 US$
Cao
0,43 US$
Thấp
0,42 US$
Vốn hoá thị trường
259,36 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
351,68 N
Khối lượng
302,30 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,57 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,42 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
610,26 Tr
Số nhân viên
13
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về United Hampshire US REIT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên13
Ngày thành lập2019
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webuhreit.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
18,12 Tr
18,12 Tr
18,91 Tr
18,91 Tr
Giá vốn hàng bán
6,64 Tr
6,64 Tr
6,93 Tr
6,93 Tr
Chi phí doanh thu
6,64 Tr
6,64 Tr
6,93 Tr
6,93 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
480,00 N
480,00 N
617,00 N
617,00 N
Chi phí hoạt động
480,00 N
480,00 N
617,00 N
617,00 N
Tổng chi phí hoạt động
7,12 Tr
7,12 Tr
7,55 Tr
7,55 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,00 Tr
11,00 Tr
11,36 Tr
11,36 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,06 Tr
-1,06 Tr
-414,50 N
-414,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
7,21 Tr
7,21 Tr
7,05 Tr
7,05 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,98 Tr
5,98 Tr
7,34 Tr
7,34 Tr
Chi phí thuế thu nhập
758,00 N
758,00 N
1,07 Tr
1,07 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,51%
10,51%
15,23%
15,23%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
6,39 Tr
6,39 Tr
5,93 Tr
5,93 Tr
Biên lợi nhuận ròng
35,28%
35,28%
31,36%
31,36%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
97,50 N
97,50 N
21,00 N
21,00 N
Chi phí lãi suất
-4,06 Tr
-4,06 Tr
-3,62 Tr
-3,62 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,96 Tr
-3,96 Tr
-3,60 Tr
-3,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-14,50 N
-14,50 N
Các ứng dụng của Google