Trang chủOCT • JSE
add
Octodec Investments Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.595,00 ZAC
Mức chênh lệch một ngày
1.551,00 ZAC - 1.593,00 ZAC
Phạm vi một năm
871,00 ZAC - 1.650,00 ZAC
Giá trị vốn hóa thị trường
4,24 T ZAR
Số lượng trung bình
176,52 N
Tỷ số P/E
8,63
Tỷ lệ cổ tức
8,44%
Sàn giao dịch chính
JSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ZAR) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 567,85 Tr | 5,45% |
Chi phí hoạt động | 40,89 Tr | -2,15% |
Thu nhập ròng | 131,63 Tr | 125,01% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,18 | 113,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 224,20 Tr | 8,42% |
Thuế suất hiệu dụng | -5,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ZAR) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 136,57 Tr | 90,71% |
Tổng tài sản | 11,48 T | 0,66% |
Tổng nợ | 4,91 T | -1,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,57 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 266,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ZAR) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 131,63 Tr | 125,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | 105,73 Tr | -2,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 32,03 Tr | 170,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -127,54 Tr | -89,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,22 Tr | 346,40% |
Dòng tiền tự do | 71,62 Tr | 32,48% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1956
Trang web
Nhân viên
183