Trang chủOCT • ASX
add
Octava Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,041 $
Mức chênh lệch một ngày
0,040 $ - 0,043 $
Phạm vi một năm
0,029 $ - 0,087 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,18 Tr AUD
Số lượng trung bình
204,44 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,44 N | -48,35% |
Chi phí hoạt động | 296,06 N | 22,54% |
Thu nhập ròng | -168,45 N | 82,78% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,09 N | 66,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -289,58 N | -35,87% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,74 Tr | -4,09% |
Tổng tài sản | 5,09 Tr | 13,40% |
Tổng nợ | 134,51 N | -45,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,96 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 111,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -14,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -14,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -168,45 N | 82,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | -285,02 N | -26,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -135,54 N | 15,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 730,36 N | 32,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 309,81 N | 86,85% |
Dòng tiền tự do | -414,90 N | -0,25% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trang web