Finance

Danh sách
OCN:ETR
Omnicom Group Inc
67,56 €
+1,14%
(+0,76) 1 ngày
9 thg 10, 09:04:36 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OCN...
Mở
67,56 €
Cao
67,56 €
Thấp
67,56 €
Vốn hoá thị trường
20,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
41,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
75,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
56,48 €
Số nhân viên
120 N
Mở
67,56 €
Cao
67,56 €
Thấp
67,56 €
Vốn hoá thị trường
20,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
41,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
75,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
56,48 €
Số nhân viên
120 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Omnicom Group Inc. is an American multinational media, marketing, and corporate communications holding company headquartered in New York City. Its branded networks and specialty firms provide services in four disciplines: advertising, customer relationship management, public relations, and specialty services. The services included in these disciplines are media planning and buying, digital and interactive marketing, sports and events marketing, field marketing, and brand consultancy. Omnicom Group serves as the parent company of Omnicom Media Group, comprising the agencies OMD, PHD, and Hearts & Science, as well as the global advertising agency networks BBDO, DDB, and TBWA. Omnicom Group also manages Flywheel, DAS Group of Companies, and the Communications Consultancy Network. In 2014, Omnicom was considered the second largest advertising holding company by The Wall Street Journal. As of 2024, the company employs around 74,900 employees globally. Wikipedia
Giới thiệu về Omnicom Group Inc
Giám đốc điều hànhJohn Wren
Số nhân viên120 N
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webomc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,04 T
5,53 T
6,24 T
6,56 T
Giá vốn hàng bán
3,24 T
4,50 T
5,17 T
5,22 T
Chi phí doanh thu
3,24 T
4,50 T
5,17 T
5,22 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
102,70 Tr
107,20 Tr
165,10 Tr
168,90 Tr
Chi phí hoạt động
163,40 Tr
205,50 Tr
332,00 Tr
335,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,41 T
4,71 T
5,50 T
5,55 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
629,50 Tr
822,50 Tr
744,00 Tr
1,01 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
492,70 Tr
-1,03 T
573,30 Tr
830,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
592,10 Tr
824,20 Tr
671,10 Tr
917,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
132,30 Tr
-131,30 Tr
154,60 Tr
224,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,85%
12,76%
26,97%
27,07%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
341,30 Tr
-941,10 Tr
405,20 Tr
584,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,45%
-17,02%
6,49%
8,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,24
2,59
1,90
2,65
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
17,20 Tr
28,10 Tr
47,00 Tr
29,90 Tr
Chi phí lãi suất
-60,40 Tr
-27,60 Tr
-119,00 Tr
-123,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-43,20 Tr
500,00 N
-72,00 Tr
-93,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
60,70 Tr
98,30 Tr
166,90 Tr
166,30 Tr
EBITDA
686,30 Tr
916,90 Tr
904,40 Tr
1,17 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
547,10 Tr
34,30 Tr
-
Các ứng dụng của Google