Finance

Danh sách
OCK:KLSE
OCK Group Bhd
0,47 MYR
+1,08%
(+0,0050) 1 ngày
2 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OCK...
Mở
0,46 MYR
Cao
0,48 MYR
Thấp
0,46 MYR
Vốn hoá thị trường
504,95 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,96 Tr
Khối lượng
2,23 Tr
Cổ tức
1,65%
Cổ tức hằng quý
0,00 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
10,85
Cao nhất trong 52 tuần
0,52 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,34 MYR
EPS
0,04 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,09 T
Số nhân viên
4 N
Mở
0,46 MYR
Cao
0,48 MYR
Thấp
0,46 MYR
Vốn hoá thị trường
504,95 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,96 Tr
Khối lượng
2,23 Tr
Cổ tức
1,65%
Cổ tức hằng quý
0,00 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
10,85
Cao nhất trong 52 tuần
0,52 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,34 MYR
EPS
0,04 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,09 T
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về OCK Group Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,68 N
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webock.com.my
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
157,50 Tr
167,62 Tr
174,74 Tr
228,98 Tr
Giá vốn hàng bán
116,50 Tr
119,89 Tr
123,97 Tr
158,86 Tr
Chi phí doanh thu
116,50 Tr
119,89 Tr
123,97 Tr
158,86 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,91 Tr
19,76 Tr
20,23 Tr
27,97 Tr
Chi phí hoạt động
16,57 Tr
17,84 Tr
18,18 Tr
21,25 Tr
Tổng chi phí hoạt động
133,07 Tr
137,73 Tr
142,15 Tr
180,12 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
24,43 Tr
29,90 Tr
32,59 Tr
48,86 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
14,75 Tr
19,57 Tr
20,79 Tr
36,09 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,75 Tr
19,57 Tr
20,79 Tr
36,09 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,95 Tr
4,82 Tr
4,88 Tr
12,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,79%
24,62%
23,46%
34,64%
Chi phí hoạt động khác
-2,34 Tr
-1,92 Tr
-2,05 Tr
-6,72 Tr
Thu nhập ròng
6,05 Tr
10,06 Tr
11,25 Tr
19,38 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,84%
6,00%
6,44%
8,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-9,68 Tr
-10,32 Tr
-11,80 Tr
-12,75 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,68 Tr
-10,32 Tr
-11,80 Tr
-12,75 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
40,19 Tr
42,28 Tr
43,42 Tr
56,32 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
26,00 N
-94,00 N
66,00 N
166,00 N
Các ứng dụng của Google