Finance

Danh sách
OCI:LON
Oakley Capital Investments Ltd
502,00 GBX
-0,79%
(-4,00) 1 ngày
12 thg 10, 16:35:08 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OCI...
Mở
506,00 GBX
Cao
506,00 GBX
Thấp
500,00 GBX
Vốn hoá thị trường
819,69 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
231,04 N
Khối lượng
122,44 N
Chỉ số P/E
14,79
Cao nhất trong 52 tuần
578,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
422,00 GBX
EPS
0,34 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
204,80 Tr
Số nhân viên
0
Mở
506,00 GBX
Cao
506,00 GBX
Thấp
500,00 GBX
Vốn hoá thị trường
819,69 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
231,04 N
Khối lượng
122,44 N
Chỉ số P/E
14,79
Cao nhất trong 52 tuần
578,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
422,00 GBX
EPS
0,34 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
204,80 Tr
Số nhân viên
0
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Oakley Capital Investments, is a large British investment trust focused on investments in mid-market companies in the business services, consumer, education and technology sectors. The company is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 250 Index. Wikipedia
Giới thiệu về Oakley Capital Investments Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên0
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-2,23 Tr
-2,23 Tr
38,38 Tr
38,38 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,10 Tr
2,10 Tr
1,71 Tr
1,71 Tr
Chi phí hoạt động
2,10 Tr
2,10 Tr
1,71 Tr
1,71 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,10 Tr
2,10 Tr
1,71 Tr
1,71 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-4,34 Tr
-4,34 Tr
36,67 Tr
36,67 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-7,94 Tr
-7,94 Tr
34,10 Tr
34,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-7,94 Tr
-7,94 Tr
34,10 Tr
34,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-7,94 Tr
-7,94 Tr
34,10 Tr
34,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
355,69%
355,69%
88,84%
88,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-3,17 Tr
-3,17 Tr
-3,55 Tr
-3,55 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,17 Tr
-3,17 Tr
-3,55 Tr
-3,55 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google