Finance

Danh sách
OCA:NZE
Oceania Healthcare Ltd
0,66 NZ$
+0,76%
(+0,0050) 1 ngày
16 thg 10, 11:51:40 GMT+13  ·   NZD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OCA...
Mở
0,66 NZ$
Cao
0,67 NZ$
Thấp
0,65 NZ$
Vốn hoá thị trường
492,48 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
449,61 N
Khối lượng
74,52 N
Chỉ số P/E
4.125,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,93 NZ$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,62 NZ$
EPS
0,00 NZ$
Số cổ phiếu đang lưu hành
724,23 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
0,66 NZ$
Cao
0,67 NZ$
Thấp
0,65 NZ$
Vốn hoá thị trường
492,48 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
449,61 N
Khối lượng
74,52 N
Chỉ số P/E
4.125,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,93 NZ$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,62 NZ$
EPS
0,00 NZ$
Số cổ phiếu đang lưu hành
724,23 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Oceania Healthcare Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,25 N
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng NZD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng NZD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
66,50 Tr
66,50 Tr
67,88 Tr
67,88 Tr
Giá vốn hàng bán
45,27 Tr
45,27 Tr
50,47 Tr
50,47 Tr
Chi phí doanh thu
45,27 Tr
45,27 Tr
50,47 Tr
50,47 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
26,23 Tr
26,23 Tr
21,51 Tr
21,51 Tr
Tổng chi phí hoạt động
71,50 Tr
71,50 Tr
71,97 Tr
71,97 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-5,00 Tr
-5,00 Tr
-4,09 Tr
-4,09 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-3,07 Tr
-3,07 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
511,50 N
511,50 N
-4,37 Tr
-4,37 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-11,99 Tr
-11,99 Tr
-9,48 Tr
-9,48 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,96 Tr
-1,96 Tr
-1,96 Tr
-1,96 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-383,09%
-383,09%
44,77%
44,77%
Chi phí hoạt động khác
20,28 Tr
20,28 Tr
15,58 Tr
15,58 Tr
Thu nhập ròng
2,47 Tr
2,47 Tr
-2,41 Tr
-2,41 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,72%
3,72%
-3,55%
-3,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
522,50 N
522,50 N
Chi phí lãi suất
-6,99 Tr
-6,99 Tr
-2,84 Tr
-2,84 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,99 Tr
-6,99 Tr
-2,31 Tr
-2,31 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,95 Tr
5,95 Tr
5,93 Tr
5,93 Tr
EBITDA
686,50 N
686,50 N
575,00 N
575,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
1,80 Tr
1,80 Tr
Các ứng dụng của Google