Finance

Danh sách
Tại sao OBYCF giảm 2,91%?
Tìm hiểu sâu hơn
OBYCF:OTCMKTS
Obayashi
18,69 US$
-2,91%
(-0,56) 1 ngày
2 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OBYCF...
Mở
20,26 US$
Cao
20,26 US$
Thấp
18,34 US$
Vốn hoá thị trường
2,05 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
403,00
Khối lượng
1,12 N
Cao nhất trong 52 tuần
29,56 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
15,75 US$
Beta
0,42
Số cổ phiếu đang lưu hành
691,81 Tr
Số nhân viên
18 N
Mở
20,26 US$
Cao
20,26 US$
Thấp
18,34 US$
Vốn hoá thị trường
2,05 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
403,00
Khối lượng
1,12 N
Cao nhất trong 52 tuần
29,56 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
15,75 US$
Beta
0,42
Số cổ phiếu đang lưu hành
691,81 Tr
Số nhân viên
18 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Obayashi
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên18 N
Ngày thành lập1892
Trụ sở chínhMinato, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
637,52 T
671,14 T
753,83 T
623,43 T
Giá vốn hàng bán
533,01 T
566,43 T
652,68 T
545,89 T
Chi phí doanh thu
533,01 T
566,43 T
652,68 T
545,89 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
17,79 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
40,24 T
42,06 T
32,40 T
44,84 T
Chi phí hoạt động
40,24 T
42,06 T
49,19 T
44,84 T
Tổng chi phí hoạt động
573,25 T
608,49 T
701,88 T
590,73 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
64,28 T
62,65 T
51,95 T
32,70 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
613,00 Tr
2,36 T
-3,76 T
1,30 T
EBT bao gồm các mục bất thường
85,37 T
78,29 T
58,48 T
56,28 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
66,15 T
67,10 T
52,55 T
36,47 T
Chi phí thuế thu nhập
24,66 T
22,69 T
15,60 T
16,14 T
Thuế suất hiệu dụng
28,89%
28,98%
26,68%
28,67%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
59,90 T
53,79 T
42,00 T
39,09 T
Biên lợi nhuận ròng
9,40%
8,02%
5,57%
6,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,46 T
3,40 T
2,32 T
3,92 T
Chi phí lãi suất
-1,21 T
-1,31 T
-1,56 T
-1,45 T
Chi phí lãi suất ròng
1,26 T
2,10 T
759,00 Tr
2,47 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
73,00 T
70,76 T
61,04 T
41,79 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google