Trang chủOBT • NASDAQ
add
Orange County Bancorp Inc
34,82 $
Trước giờ mở cửa:(0,26%)-0,090
34,73 $
Đóng cửa: 14 thg 4, 04:06:26 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
34,85 $
Mức chênh lệch một ngày
34,53 $ - 35,12 $
Phạm vi một năm
20,97 $ - 37,99 $
Giá trị vốn hóa thị trường
465,49 Tr USD
Số lượng trung bình
67,88 N
Tỷ số P/E
10,47
Tỷ lệ cổ tức
2,07%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 31,47 Tr | 14,72% |
Chi phí hoạt động | 17,41 Tr | -3,63% |
Thu nhập ròng | 12,43 Tr | 73,51% |
Biên lợi nhuận ròng | 39,50 | 51,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,93 | 47,62% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 9,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 204,23 Tr | 35,85% |
Tổng tài sản | 2,66 T | 5,95% |
Tổng nợ | 2,38 T | 2,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 284,36 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,43 Tr | 73,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | 13,76 Tr | 7,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,39 Tr | 67,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,98 Tr | 190,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 14,35 Tr | 236,19% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1892
Trang web
Nhân viên
235