Finance

Danh sách
OBS:VIE
Oberbank AG
83,60 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 17:36:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OBS...
Mở
83,60 €
Cao
83,60 €
Thấp
83,60 €
Vốn hoá thị trường
5,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,47 N
Khối lượng
3,23 N
Cổ tức
1,61%
Cổ tức hằng quý
0,34 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
15,10
Cao nhất trong 52 tuần
83,60 €
Thấp nhất trong 52 tuần
76,00 €
EPS
5,54 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
70,61 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
83,60 €
Cao
83,60 €
Thấp
83,60 €
Vốn hoá thị trường
5,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,47 N
Khối lượng
3,23 N
Cổ tức
1,61%
Cổ tức hằng quý
0,34 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
15,10
Cao nhất trong 52 tuần
83,60 €
Thấp nhất trong 52 tuần
76,00 €
EPS
5,54 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
70,61 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Oberbank AG is an Austrian regional bank that is headquartered in Linz. It is part of the 3-Banken-Gruppe together with BKS Bank AG and Bank für Tirol und Vorarlberg AG. Wikipedia
Giới thiệu về Oberbank AG
Giám đốc điều hànhFranz Gasselsberger
Số nhân viên2,13 N
Ngày thành lập1 thg 7, 1869
Trụ sở chínhLinz, Austria Thượng, Áo
Lĩnh vực-
Trang weboberbank.at
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
237,24 Tr
214,38 Tr
222,13 Tr
235,69 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
99,77 Tr
104,34 Tr
103,30 Tr
102,80 Tr
Chi phí hoạt động
104,93 Tr
104,44 Tr
103,30 Tr
102,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
104,93 Tr
104,44 Tr
103,30 Tr
102,80 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
132,32 Tr
109,94 Tr
118,84 Tr
132,89 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
132,32 Tr
109,94 Tr
118,84 Tr
132,89 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
132,32 Tr
109,94 Tr
118,84 Tr
132,89 Tr
Chi phí thuế thu nhập
27,48 Tr
21,99 Tr
26,37 Tr
26,35 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,77%
20,00%
22,19%
19,83%
Chi phí hoạt động khác
5,15 Tr
99,00 N
-
-
Thu nhập ròng
104,67 Tr
87,58 Tr
92,41 Tr
106,28 Tr
Biên lợi nhuận ròng
44,12%
40,85%
41,60%
45,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google