Finance

Danh sách
Tại sao OBL giảm 2,34%?
Tìm hiểu sâu hơn
OBL:WSE
Orzel Bialy SA
41,80 PLN
-2,34%
(-1,00) 1 ngày
14 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OBL...
Mở
41,80 PLN
Cao
41,80 PLN
Thấp
41,80 PLN
Vốn hoá thị trường
696,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
93,00
Khối lượng
76,00
Chỉ số P/E
10,93
Cao nhất trong 52 tuần
41,80 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
33,80 PLN
EPS
3,82 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,65 Tr
Số nhân viên
296
Mở
41,80 PLN
Cao
41,80 PLN
Thấp
41,80 PLN
Vốn hoá thị trường
696,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
93,00
Khối lượng
76,00
Chỉ số P/E
10,93
Cao nhất trong 52 tuần
41,80 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
33,80 PLN
EPS
3,82 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,65 Tr
Số nhân viên
296
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Orzel Bialy SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên296
Ngày thành lập1858
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
123,19 Tr
165,03 Tr
153,58 Tr
164,75 Tr
Giá vốn hàng bán
104,34 Tr
138,80 Tr
136,20 Tr
135,19 Tr
Chi phí doanh thu
104,34 Tr
138,80 Tr
136,20 Tr
135,19 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,68 Tr
8,55 Tr
9,44 Tr
11,47 Tr
Chi phí hoạt động
9,26 Tr
6,27 Tr
9,51 Tr
12,28 Tr
Tổng chi phí hoạt động
113,60 Tr
145,07 Tr
145,71 Tr
147,46 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,59 Tr
19,97 Tr
7,87 Tr
17,29 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,37 Tr
-2,55 Tr
91,00 N
2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
17,23 Tr
24,08 Tr
13,18 Tr
24,24 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
17,23 Tr
24,08 Tr
13,18 Tr
24,24 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,23 Tr
4,92 Tr
2,32 Tr
4,61 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,72%
20,42%
17,59%
19,02%
Chi phí hoạt động khác
576,00 N
-2,28 Tr
70,00 N
806,00 N
Thu nhập ròng
14,01 Tr
19,16 Tr
10,86 Tr
19,62 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,37%
11,61%
7,07%
11,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,95 Tr
4,12 Tr
6,88 Tr
5,05 Tr
Chi phí lãi suất
-684,00 N
-
-1,65 Tr
-102,00 N
Chi phí lãi suất ròng
6,27 Tr
4,12 Tr
5,22 Tr
4,95 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
12,04 Tr
21,92 Tr
10,30 Tr
19,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
629,00 N
-5,62 Tr
1,54 Tr
211,00 N
Các ứng dụng của Google