Finance

Danh sách
Tại sao OBL tăng 4,39%?
Tìm hiểu sâu hơn
OBL:ASX
Omni Bridgeway Ltd
1,54 AU$
+4,39%
(+0,065) 1 ngày
2 thg 10, 16:10:20 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OBL...
Mở
1,48 AU$
Cao
1,54 AU$
Thấp
1,48 AU$
Vốn hoá thị trường
447,50 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
718,18 N
Khối lượng
134,24 N
Chỉ số P/E
8,37
Cao nhất trong 52 tuần
1,84 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,35 AU$
EPS
0,18 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
289,64 Tr
Số nhân viên
156
Mở
1,48 AU$
Cao
1,54 AU$
Thấp
1,48 AU$
Vốn hoá thị trường
447,50 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
718,18 N
Khối lượng
134,24 N
Chỉ số P/E
8,37
Cao nhất trong 52 tuần
1,84 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,35 AU$
EPS
0,18 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
289,64 Tr
Số nhân viên
156
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Omni Bridgeway Ltd
Giám đốc điều hànhAndrew Saker | Raymond van Hulst
Số nhân viên156
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
41,30 Tr
41,30 Tr
14,83 Tr
14,83 Tr
Giá vốn hàng bán
12,25 Tr
12,25 Tr
11,84 Tr
11,84 Tr
Chi phí doanh thu
12,25 Tr
12,25 Tr
11,84 Tr
11,84 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,65 Tr
3,65 Tr
3,12 Tr
3,12 Tr
Chi phí hoạt động
18,74 Tr
18,74 Tr
12,41 Tr
12,41 Tr
Tổng chi phí hoạt động
30,99 Tr
30,99 Tr
24,25 Tr
24,25 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,31 Tr
10,31 Tr
-9,42 Tr
-9,42 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-838,00 N
-838,00 N
-2,26 Tr
-2,26 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
53,82 Tr
53,82 Tr
-29,74 Tr
-29,74 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,49 Tr
8,49 Tr
-12,56 Tr
-12,56 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,59 Tr
11,59 Tr
-10,46 Tr
-10,46 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,52%
21,52%
35,19%
35,19%
Chi phí hoạt động khác
1,88 Tr
1,88 Tr
2,13 Tr
2,13 Tr
Thu nhập ròng
41,96 Tr
41,96 Tr
-15,11 Tr
-15,11 Tr
Biên lợi nhuận ròng
101,59%
101,59%
-101,85%
-101,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-203,00 N
-203,00 N
-178,00 N
-178,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-203,00 N
-203,00 N
-178,00 N
-178,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,08 Tr
1,08 Tr
924,00 N
924,00 N
EBITDA
11,39 Tr
11,39 Tr
7,26 Tr
7,26 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google