Finance

Danh sách
OBK:NYSE
Origin Bancorp Inc
52,82 US$
-0,56%
(-0,30) 1 ngày
52,82 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 6 thg 10, 16:00:08 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OBK...
Mở
53,37 US$
Cao
53,70 US$
Thấp
52,74 US$
Vốn hoá thị trường
1,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
166,67 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,89%
Cổ tức hằng quý
0,25 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
16,53
Cao nhất trong 52 tuần
55,57 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
32,12 US$
EPS
3,20 US$
Beta
0,74
Số cổ phiếu đang lưu hành
30,85 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
53,37 US$
Cao
53,70 US$
Thấp
52,74 US$
Vốn hoá thị trường
1,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
166,67 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,89%
Cổ tức hằng quý
0,25 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
16,53
Cao nhất trong 52 tuần
55,57 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
32,12 US$
EPS
3,20 US$
Beta
0,74
Số cổ phiếu đang lưu hành
30,85 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Origin Bancorp Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1 N
Ngày thành lập1912
Trụ sở chínhRuston, Louisiana, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang weborigin.bank
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 4 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho OBK trong 3 tháng qua
Mua
Mua
2
Nắm giữ
2
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 4 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho OBK trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 52,82 US$
60,00 US$ (+13,59%)
Trung bình
58,00 US$ (+9,81%)
Thấp nhất
56,00 US$ (+6,02%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Michael Rose
Raymond James
Buy
Reiterated
58,00 US$
+9,8%
10/02/2026
Unknown Analyst
StoneX
Hold
Initiated
-
-
09/25/2026
Wood Lay
KBW
Buy
Maintained
60,00 US$
+13,6%
08/04/2026
Stephen Scouten
Piper Sandler
Hold
Maintained
56,00 US$
+6%
07/24/2026
Matt Olney
Stephens
Buy
Maintained
54,00 US$
+2,2%
04/24/2026
Gary Tenner
D.A. Davidson
Buy
Maintained
49,00 US$
-7,2%
01/30/2026
Báo cáo gần đây nhất
23 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
1,09 US$ / 1,01 US$
+7,62%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
107,53 Tr / 107,95 Tr
-0,39%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
70,91 Tr
99,77 Tr
99,07 Tr
107,53 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
54,57 Tr
55,34 Tr
56,38 Tr
57,95 Tr
Chi phí hoạt động
59,18 Tr
59,80 Tr
60,98 Tr
61,56 Tr
Tổng chi phí hoạt động
59,18 Tr
59,80 Tr
60,98 Tr
61,56 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,74 Tr
39,98 Tr
38,10 Tr
45,96 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,85 Tr
-3,03 Tr
-2,82 Tr
-2,85 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
10,98 Tr
37,45 Tr
35,28 Tr
43,12 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,88 Tr
36,95 Tr
35,28 Tr
43,12 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,36 Tr
7,93 Tr
7,58 Tr
9,27 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,49%
21,18%
21,50%
21,50%
Chi phí hoạt động khác
4,60 Tr
4,46 Tr
4,60 Tr
3,62 Tr
Thu nhập ròng
8,62 Tr
29,52 Tr
27,69 Tr
33,85 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,16%
29,58%
27,95%
31,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,86
0,99
0,90
1,09
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-696,00 N
-548,00 N
-454,00 N
-668,00 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google