Finance

Danh sách
OBEROIRLTY:NSE
Oberoi Realty Ltd
1.686,00 ₹
+1,36%
(+22,70) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OBEROIRLTY...
Mở
1.680,00 ₹
Cao
1.707,90 ₹
Thấp
1.668,90 ₹
Vốn hoá thị trường
613,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
444,19 N
Khối lượng
361,58 N
Cổ tức
0,47%
Cổ tức hằng quý
2,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
23,33
Cao nhất trong 52 tuần
1.986,10 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.391,20 ₹
EPS
72,26 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
363,60 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
1.680,00 ₹
Cao
1.707,90 ₹
Thấp
1.668,90 ₹
Vốn hoá thị trường
613,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
444,19 N
Khối lượng
361,58 N
Cổ tức
0,47%
Cổ tức hằng quý
2,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
23,33
Cao nhất trong 52 tuần
1.986,10 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.391,20 ₹
EPS
72,26 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
363,60 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Oberoi Realty Ltd
Giám đốc điều hànhVikas Oberoi
Số nhân viên1,54 N
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 7 ngày nữa
Thứ 6, 16 thg 10, 08:38
Kỳ tài chính
Q2 2027
- / 21,08 ₹
Doanh thu/Ước tính (INR)
- / 18,07 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
17,79 T
14,93 T
17,50 T
13,01 T
Giá vốn hàng bán
6,73 T
5,50 T
6,71 T
4,69 T
Chi phí doanh thu
6,73 T
5,50 T
6,71 T
4,69 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
344,80 Tr
326,10 Tr
894,38 Tr
412,50 Tr
Chi phí hoạt động
1,19 T
1,18 T
1,50 T
1,32 T
Tổng chi phí hoạt động
7,92 T
6,68 T
8,21 T
6,02 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,87 T
8,25 T
9,29 T
6,99 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
658,00 Tr
691,00 Tr
-1,99 T
608,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
9,93 T
8,13 T
9,63 T
7,12 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,93 T
8,36 T
8,60 T
7,12 T
Chi phí thuế thu nhập
2,33 T
1,90 T
2,60 T
1,68 T
Thuế suất hiệu dụng
23,45%
23,37%
26,97%
23,63%
Chi phí hoạt động khác
513,10 Tr
524,80 Tr
274,18 Tr
561,50 Tr
Thu nhập ròng
7,60 T
6,23 T
7,03 T
5,44 T
Biên lợi nhuận ròng
42,73%
41,71%
40,19%
41,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
20,91
17,61
19,34
14,94
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,68 T
-
Chi phí lãi suất
-711,70 Tr
-674,10 Tr
-271,03 Tr
-524,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-711,70 Tr
-674,10 Tr
1,41 T
-524,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
334,30 Tr
326,90 Tr
330,92 Tr
349,90 Tr
EBITDA
10,19 T
8,47 T
9,61 T
7,31 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google