Finance

Danh sách
OBEL:EBR
Mobistar
22,20 €
+0,91%
(+0,20) 1 ngày
16 thg 10, 17:35:27 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OBEL...
Mở
22,00 €
Cao
22,30 €
Thấp
22,00 €
Vốn hoá thị trường
1,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,70 N
Khối lượng
1,59 N
Chỉ số P/E
26,53
Cao nhất trong 52 tuần
22,40 €
Thấp nhất trong 52 tuần
17,90 €
EPS
0,84 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
67,41 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
22,00 €
Cao
22,30 €
Thấp
22,00 €
Vốn hoá thị trường
1,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,70 N
Khối lượng
1,59 N
Chỉ số P/E
26,53
Cao nhất trong 52 tuần
22,40 €
Thấp nhất trong 52 tuần
17,90 €
EPS
0,84 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
67,41 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Orange Belgium is a Belgian telecommunications company. It competes with Proximus and Base. It also operates internet and mobile services in Luxembourg through its local subsidiary, Orange Luxembourg, following the acquisition of VOXMobile in 2007, which was subsequently rebranded under the Orange Brand. It was incorporated by France Télécom in 1996 under the name of Mobistar. The company re-branded as Orange on 9 May 2016. Wikipedia
Giới thiệu về Mobistar
Giám đốc điều hànhXavier Pichon
Số nhân viên2,9 N
Ngày thành lập18 thg 12, 1995
Trụ sở chínhEvere, Bruxelles, Bỉ
Lĩnh vực-
Trang weborange.be
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
500,33 Tr
500,33 Tr
483,25 Tr
483,25 Tr
Giá vốn hàng bán
235,35 Tr
235,35 Tr
206,40 Tr
206,40 Tr
Chi phí doanh thu
235,35 Tr
235,35 Tr
206,40 Tr
206,40 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
107,33 Tr
107,33 Tr
119,10 Tr
119,10 Tr
Chi phí hoạt động
213,80 Tr
213,80 Tr
233,20 Tr
233,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
449,15 Tr
449,15 Tr
439,60 Tr
439,60 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
51,18 Tr
51,18 Tr
43,65 Tr
43,65 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,65 Tr
4,65 Tr
50,00 N
50,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
14,98 Tr
14,98 Tr
13,10 Tr
13,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
32,35 Tr
32,35 Tr
20,50 Tr
20,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-4,42 Tr
-4,42 Tr
4,30 Tr
4,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-29,54%
-29,54%
32,82%
32,82%
Chi phí hoạt động khác
-10,56 Tr
-10,56 Tr
-7,60 Tr
-7,60 Tr
Thu nhập ròng
19,40 Tr
19,40 Tr
8,80 Tr
8,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,88%
3,88%
1,82%
1,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 N
1,00 N
-
-
Chi phí lãi suất
-23,59 Tr
-23,59 Tr
-23,25 Tr
-23,25 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-23,59 Tr
-23,59 Tr
-23,25 Tr
-23,25 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
114,60 Tr
114,60 Tr
118,30 Tr
118,30 Tr
EBITDA
152,04 Tr
152,04 Tr
147,45 Tr
147,45 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-825,50 N
-825,50 N
-1,05 Tr
-1,05 Tr
Các ứng dụng của Google