Finance

Danh sách
OBE:NYSEAMERICAN
Obsidian Energy Ltd
11,22 US$
+0,90%
(+0,10) 1 ngày
11,22 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 12 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OBE...
Mở
11,44 US$
Cao
11,44 US$
Thấp
11,17 US$
Vốn hoá thị trường
745,91 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
799,77 N
Khối lượng
262,04 N
Chỉ số P/E
41,08
Cao nhất trong 52 tuần
14,59 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,44 US$
EPS
0,27 US$
Beta
0,35
Số cổ phiếu đang lưu hành
66,73 Tr
Số nhân viên
148
Mở
11,44 US$
Cao
11,44 US$
Thấp
11,17 US$
Vốn hoá thị trường
745,91 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
799,77 N
Khối lượng
262,04 N
Chỉ số P/E
41,08
Cao nhất trong 52 tuần
14,59 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,44 US$
EPS
0,27 US$
Beta
0,35
Số cổ phiếu đang lưu hành
66,73 Tr
Số nhân viên
148
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Obsidian Energy Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên148
Ngày thành lập-
Trụ sở chínhCalgary, Alberta, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
114,30 Tr
114,80 Tr
138,50 Tr
176,10 Tr
Giá vốn hàng bán
52,80 Tr
57,40 Tr
55,20 Tr
55,70 Tr
Chi phí doanh thu
52,80 Tr
57,40 Tr
55,20 Tr
55,70 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,90 Tr
5,10 Tr
5,50 Tr
5,20 Tr
Chi phí hoạt động
36,70 Tr
58,20 Tr
102,00 Tr
57,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
89,50 Tr
115,60 Tr
157,20 Tr
113,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
24,80 Tr
-800,00 N
-18,70 Tr
62,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-900,00 N
-100,00 N
-400,00 N
-400,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
17,20 Tr
-10,20 Tr
-24,60 Tr
55,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
18,80 Tr
-6,40 Tr
-24,40 Tr
56,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
400,00 N
2,10 Tr
-5,90 Tr
13,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
2,33%
-20,59%
23,98%
23,64%
Chi phí hoạt động khác
-20,00 Tr
-5,30 Tr
50,40 Tr
-3,10 Tr
Thu nhập ròng
16,80 Tr
-12,30 Tr
-18,70 Tr
42,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,70%
-10,71%
-13,50%
23,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-0,28
0,62
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-5,10 Tr
-5,50 Tr
-5,30 Tr
-6,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,10 Tr
-5,50 Tr
-5,30 Tr
-6,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
45,60 Tr
56,60 Tr
45,80 Tr
46,20 Tr
EBITDA
71,90 Tr
57,60 Tr
28,30 Tr
111,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google