Finance

Danh sách
OBCK:ETR
Ottobock SE & Co KgaA
54,40 €
+1,30%
(+0,70) 1 ngày
13 thg 10, 11:21:33 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OBCK...
Mở
53,80 €
Cao
54,70 €
Thấp
53,80 €
Vốn hoá thị trường
3,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,84 N
Khối lượng
7,86 N
Cổ tức
1,78%
Cổ tức hằng quý
0,24 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
38,59
Cao nhất trong 52 tuần
76,35 €
Thấp nhất trong 52 tuần
45,56 €
EPS
1,41 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
63,99 Tr
Số nhân viên
9 N
Mở
53,80 €
Cao
54,70 €
Thấp
53,80 €
Vốn hoá thị trường
3,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,84 N
Khối lượng
7,86 N
Cổ tức
1,78%
Cổ tức hằng quý
0,24 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
38,59
Cao nhất trong 52 tuần
76,35 €
Thấp nhất trong 52 tuần
45,56 €
EPS
1,41 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
63,99 Tr
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ottobock SE & Co KgaA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9,41 N
Ngày thành lập1919
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
13 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (EUR)
458,10 Tr / 438,00 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
417,20 Tr
462,00 Tr
396,00 Tr
458,10 Tr
Giá vốn hàng bán
195,50 Tr
220,90 Tr
189,50 Tr
216,10 Tr
Chi phí doanh thu
195,50 Tr
220,90 Tr
189,50 Tr
216,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
17,00 Tr
18,30 Tr
19,70 Tr
20,80 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
154,50 Tr
140,00 Tr
141,30 Tr
137,50 Tr
Chi phí hoạt động
169,90 Tr
122,50 Tr
159,10 Tr
157,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
365,40 Tr
343,40 Tr
348,60 Tr
373,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
51,80 Tr
118,60 Tr
47,40 Tr
84,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,50 Tr
-10,30 Tr
-200,00 N
-8,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
40,30 Tr
63,40 Tr
30,10 Tr
69,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
40,30 Tr
93,60 Tr
30,10 Tr
69,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,90 Tr
29,40 Tr
11,40 Tr
20,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
34,49%
46,37%
37,87%
29,71%
Chi phí hoạt động khác
-1,60 Tr
-35,80 Tr
-1,90 Tr
-700,00 N
Thu nhập ròng
26,50 Tr
34,30 Tr
19,00 Tr
48,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,35%
7,42%
4,80%
10,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
600,00 N
1,20 Tr
-
1,70 Tr
Chi phí lãi suất
-13,60 Tr
-16,90 Tr
-17,10 Tr
-9,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,00 Tr
-15,70 Tr
-17,10 Tr
-7,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
86,90 Tr
133,22 Tr
83,20 Tr
124,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-100,00 N
200,00 N
-
-300,00 N
Các ứng dụng của Google