Finance

Danh sách
OBAT:IDX
Brigit Biofarmaka Teknologi Tbk PT
218,00 IDR
+0,93%
(+2,00) 1 ngày
2 thg 10, 16:00:04 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OBAT...
Mở
216 IDR
Cao
220 IDR
Thấp
212 IDR
Vốn hoá thị trường
148,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
633,99 N
Khối lượng
62,00 N
Cổ tức
3,46%
Cổ tức hằng quý
2 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
11,64
Cao nhất trong 52 tuần
550 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
190 IDR
EPS
19 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
680,38 Tr
Số nhân viên
17
Mở
216 IDR
Cao
220 IDR
Thấp
212 IDR
Vốn hoá thị trường
148,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
633,99 N
Khối lượng
62,00 N
Cổ tức
3,46%
Cổ tức hằng quý
2 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
11,64
Cao nhất trong 52 tuần
550 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
190 IDR
EPS
19 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
680,38 Tr
Số nhân viên
17
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Brigit Biofarmaka Teknologi Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên17
Ngày thành lập2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbrigit.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
38,18 T
45,37 T
43,82 T
45,18 T
Giá vốn hàng bán
18,76 T
35,71 T
28,17 T
28,27 T
Chi phí doanh thu
18,76 T
35,71 T
28,17 T
28,27 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,92 T
6,42 T
10,53 T
10,81 T
Chi phí hoạt động
8,67 T
7,08 T
10,83 T
10,70 T
Tổng chi phí hoạt động
27,43 T
42,80 T
39,00 T
38,97 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,75 T
2,57 T
4,83 T
6,21 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-54,54 Tr
165,04 Tr
242,73 Tr
-92,66 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
10,67 T
3,27 T
4,87 T
5,83 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,69 T
3,25 T
4,87 T
5,83 T
Chi phí thuế thu nhập
4,46 T
2,80 T
-
1,39 T
Thuế suất hiệu dụng
41,86%
85,71%
-
23,88%
Chi phí hoạt động khác
751,69 Tr
660,16 Tr
296,55 Tr
-105,38 Tr
Thu nhập ròng
2,38 T
2,47 T
2,92 T
4,40 T
Biên lợi nhuận ròng
6,22%
5,44%
6,65%
9,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
149,39 Tr
1,36 T
72,42 Tr
13,58 Tr
Chi phí lãi suất
-156,33 Tr
-1,34 T
-266,58 Tr
-301,05 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,94 Tr
19,56 Tr
-194,16 Tr
-287,47 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
11,71 T
2,63 T
5,73 T
7,38 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google