Finance

Danh sách
Tại sao OBAMS tăng 3,92%?
Tìm hiểu sâu hơn
OBAMS:IST
Oba Makarnacilik Sanayi ve Ticaret AS
3,71 TRY
+3,92%
(+0,14) 1 ngày
6 thg 11, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OBAMS...
Mở
3,52 TRY
Cao
3,72 TRY
Thấp
3,38 TRY
Vốn hoá thị trường
10,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,63 Tr
Khối lượng
28,18 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
9,53 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
3,27 TRY
EPS
-1,08 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,88 T
Số nhân viên
721
Mở
3,52 TRY
Cao
3,72 TRY
Thấp
3,38 TRY
Vốn hoá thị trường
10,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,63 Tr
Khối lượng
28,18 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
9,53 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
3,27 TRY
EPS
-1,08 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,88 T
Số nhân viên
721
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Oba Makarnacilik Sanayi ve Ticaret AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên721
Ngày thành lập1966
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcConsumer Staples
Ngành-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,12 T
6,34 T
5,17 T
7,37 T
Giá vốn hàng bán
4,48 T
6,21 T
4,60 T
6,66 T
Chi phí doanh thu
4,48 T
6,21 T
4,60 T
6,66 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
570,25 Tr
456,76 Tr
430,89 Tr
569,35 Tr
Chi phí hoạt động
474,61 Tr
627,88 Tr
444,59 Tr
544,19 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,95 T
6,84 T
5,05 T
7,21 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
170,11 Tr
-503,61 Tr
117,38 Tr
161,34 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-776,76 Tr
-743,01 Tr
-623,73 Tr
-294,44 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-486,12 Tr
-1,15 T
-340,64 Tr
166,11 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-486,76 Tr
-1,19 T
-333,28 Tr
165,34 Tr
Chi phí thuế thu nhập
404,77 Tr
-254,80 Tr
601,09 Tr
-766,03 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-83,26%
22,17%
-176,46%
-461,15%
Chi phí hoạt động khác
-95,65 Tr
171,12 Tr
13,70 Tr
-25,17 Tr
Thu nhập ròng
-890,89 Tr
-894,74 Tr
-941,73 Tr
932,14 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-17,39%
-14,12%
-18,23%
12,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
3,24 Tr
1,80 Tr
Chi phí lãi suất
-
-156,75 Tr
-2,85 Tr
-326,04 N
Chi phí lãi suất ròng
-
-156,75 Tr
393,77 N
1,47 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
309,89 Tr
-361,03 Tr
233,59 Tr
320,54 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-60,72 Tr
-3,03 Tr
-2,01 Tr
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google