Finance

Danh sách
OB1:ASX
Orbminco Ltd
0,0070 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
5 thg 11, 09:59:12 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OB1...
Mở
0,01 AU$
Cao
0,01 AU$
Thấp
0,01 AU$
Vốn hoá thị trường
2,90 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
114,54 N
Khối lượng
142,86 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,02 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
591,00 Tr
Mở
0,01 AU$
Cao
0,01 AU$
Thấp
0,01 AU$
Vốn hoá thị trường
2,90 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
114,54 N
Khối lượng
142,86 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,02 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
591,00 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Orbminco Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterials
Industry-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
63,89 N
63,89 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
295,55 N
295,55 N
218,84 N
218,84 N
Chi phí hoạt động
1,34 Tr
1,34 Tr
406,31 N
406,31 N
Tổng chi phí hoạt động
1,34 Tr
1,34 Tr
406,31 N
406,31 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,34 Tr
-1,34 Tr
-342,42 N
-342,42 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-1,00
-1,00
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,34 Tr
-1,34 Tr
-329,89 N
-329,89 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,34 Tr
-1,34 Tr
-329,89 N
-329,89 N
Chi phí thuế thu nhập
1,76 N
1,76 N
37,11 N
37,11 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,13%
-0,13%
-11,25%
-11,25%
Chi phí hoạt động khác
-81,38 N
-81,38 N
66,23 N
66,23 N
Thu nhập ròng
-1,34 Tr
-1,34 Tr
-367,00 N
-367,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-574,47%
-574,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
13,55 N
13,55 N
Chi phí lãi suất
-1,11 N
-1,11 N
-1,02 N
-1,02 N
Chi phí lãi suất ròng
-1,11 N
-1,11 N
12,54 N
12,54 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
15,38 N
15,38 N
5,64 N
5,64 N
EBITDA
-297,08 N
-297,08 N
348,90 N
174,07 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google