Finance

Danh sách
Tại sao OASA giảm 2,40%?
Tìm hiểu sâu hơn
OASA:IDX
Maharaksa Biru Energi Tbk PT
244,00 IDR
-2,40%
(-6,00) 1 ngày
7 thg 10, 16:10:01 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OASA...
Mở
254 IDR
Cao
254 IDR
Thấp
244 IDR
Vốn hoá thị trường
1,55 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
22,74 Tr
Khối lượng
4,56 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
590 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
189 IDR
EPS
-10 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,35 T
Số nhân viên
83
Mở
254 IDR
Cao
254 IDR
Thấp
244 IDR
Vốn hoá thị trường
1,55 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
22,74 Tr
Khối lượng
4,56 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
590 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
189 IDR
EPS
-10 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,35 T
Số nhân viên
83
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Maharaksa Biru Energi Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên83
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,14 T
1,94 T
2,38 T
4,64 T
Giá vốn hàng bán
4,61 T
1,95 T
2,30 T
3,25 T
Chi phí doanh thu
4,61 T
1,95 T
2,30 T
3,25 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,54 T
16,94 T
15,93 T
15,22 T
Chi phí hoạt động
13,42 T
18,97 T
17,51 T
15,73 T
Tổng chi phí hoạt động
18,03 T
20,92 T
19,81 T
18,98 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-11,89 T
-18,98 T
-17,43 T
-14,34 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
12,87 T
-7,48 T
-4,71 T
1,07 T
EBT bao gồm các mục bất thường
260,18 Tr
-26,21 T
-22,51 T
-13,73 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
260,18 Tr
-26,39 T
-22,51 T
-13,73 T
Chi phí thuế thu nhập
-1,88 T
4,79 T
1,89 T
1,36 T
Thuế suất hiệu dụng
-722,43%
-18,28%
-8,42%
-9,90%
Chi phí hoạt động khác
227,29 Tr
330,19 Tr
39,54 Tr
66,29 Tr
Thu nhập ròng
2,15 T
-29,47 T
-23,71 T
-14,67 T
Biên lợi nhuận ròng
35,07%
-1.521,68%
-994,75%
-316,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
54,44 Tr
156,97 Tr
23,80 Tr
7,49 Tr
Chi phí lãi suất
-781,75 Tr
-
-392,18 Tr
-468,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-727,30 Tr
156,97 Tr
-368,39 Tr
-460,71 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,37 T
1,41 T
1,26 T
167,24 Tr
EBITDA
-10,99 T
-18,12 T
-16,45 T
-14,16 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google