Finance

Danh sách
OAO:JSE
Oando Plc
32,00 ZAC
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 16:10:50 GMT+2  ·   ZAC
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OAO...
Khối lượng giao dịch trung bình
10,28 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
34,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
12,00 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,43 T
Số nhân viên
1 N
Khối lượng giao dịch trung bình
10,28 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
34,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
12,00 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,43 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Independent Newspaper Nigeria
Independent Newspaper Nigeria
·
3 giờ trước
Oando Advocates Domestic Financial Ecosystem To Fund Energy Growth
Hồ sơ
Oando Plc is a Nigerian multinational energy company, operating in the upstream, midstream and downstream sectors. Founded in 1956, the company is headquartered in Lagos. The company has a production output of 43,000 barrels per day of oil equivalent, enterprise value of N520 billion and market capitalisation value of N115.1 billion. Wikipedia
Giới thiệu về Oando Plc
Giám đốc điều hànhWale Tinubu
Số nhân viên1,04 N
Ngày thành lập1956
Trụ sở chínhVictoria Island, Lagos, Lagos, Nigeria
Lĩnh vực-
Trang weboandoplc.com
Báo cáo trước đó
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng NGN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
820,66 T
638,63 T
989,54 T
1,07 NT
Giá vốn hàng bán
766,84 T
754,43 T
959,10 T
1,00 NT
Chi phí doanh thu
766,84 T
754,43 T
959,10 T
1,00 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-30,86 T
312,96 T
90,31 T
-12,52 T
Chi phí hoạt động
4,84 T
-702,39 T
78,85 T
-59,90 T
Tổng chi phí hoạt động
771,68 T
52,03 T
1,04 NT
943,32 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
48,98 T
586,60 T
-48,41 T
130,64 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-85,09 T
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
165,20 T
116,30 T
-77,37 T
44,53 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
165,20 T
386,95 T
-92,07 T
44,53 T
Chi phí thuế thu nhập
27,21 T
112,80 T
-114,83 T
13,43 T
Thuế suất hiệu dụng
16,47%
96,99%
148,41%
30,16%
Chi phí hoạt động khác
35,70 T
-723,94 T
10,22 T
-47,38 T
Thu nhập ròng
140,30 T
-459,10 Tr
38,05 T
32,72 T
Biên lợi nhuận ròng
17,10%
-0,07%
3,84%
3,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
209,71 T
-
2,97 T
3,31 T
Chi phí lãi suất
-94,67 T
-149,57 T
-69,43 T
-89,85 T
Chi phí lãi suất ròng
115,04 T
-149,57 T
-66,46 T
-86,53 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
70,15 T
636,01 T
-25,92 T
165,01 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
9,82 Tr
-12,54 T
13,32 Tr
Các ứng dụng của Google