Finance

Danh sách
OAK:ASX
Oakridge International Ltd
0,080 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 10:45:54 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OAK...
Vốn hoá thị trường
2,56 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,97 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
23,46
Cao nhất trong 52 tuần
0,14 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,06 AU$
EPS
0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
32,00 Tr
Vốn hoá thị trường
2,56 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,97 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
23,46
Cao nhất trong 52 tuần
0,14 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,06 AU$
EPS
0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
32,00 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Oakridge International Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2006
Trụ sở chínhMelbourne, Victoria, Úc
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
894,82 N
894,82 N
828,18 N
828,18 N
Giá vốn hàng bán
558,18 N
558,18 N
612,21 N
612,21 N
Chi phí doanh thu
558,18 N
558,18 N
612,21 N
612,21 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
139,38 N
139,38 N
141,14 N
141,14 N
Chi phí hoạt động
248,69 N
248,69 N
240,08 N
240,08 N
Tổng chi phí hoạt động
806,86 N
806,86 N
852,28 N
852,28 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
87,96 N
87,96 N
-24,10 N
-24,10 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
86,12 N
86,12 N
-31,53 N
-31,53 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
86,12 N
86,12 N
-31,53 N
-31,53 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
79,00 N
79,00 N
67,49 N
67,49 N
Thu nhập ròng
86,12 N
86,12 N
-31,53 N
-31,53 N
Biên lợi nhuận ròng
9,62%
9,62%
-3,81%
-3,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-1,39 N
-1,39 N
-829,00
-829,00
Chi phí lãi suất ròng
-1,39 N
-1,39 N
-829,00
-829,00
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
30,32 N
30,32 N
31,44 N
31,44 N
EBITDA
118,28 N
118,28 N
-10,22 N
-18,44 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google