Finance

Danh sách
Tại sao OABI tăng 3,76%?
Tìm hiểu sâu hơn
OABI:NASDAQ
OmniAb Inc
4,84 US$
+3,76%
(+0,18) 1 ngày
9 thg 10, 12:49:27 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OABI...
Mở
4,66 US$
Cao
4,92 US$
Thấp
4,59 US$
Vốn hoá thị trường
702,96 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,49 Tr
Khối lượng
428,39 N
Cao nhất trong 52 tuần
5,43 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,32 US$
EPS
-0,36 US$
Beta
0,58
Số cổ phiếu đang lưu hành
145,39 Tr
Số nhân viên
89
Mở
4,66 US$
Cao
4,92 US$
Thấp
4,59 US$
Vốn hoá thị trường
702,96 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,49 Tr
Khối lượng
428,39 N
Cao nhất trong 52 tuần
5,43 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,32 US$
EPS
-0,36 US$
Beta
0,58
Số cổ phiếu đang lưu hành
145,39 Tr
Số nhân viên
89
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về OmniAb Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên89
Ngày thành lập2012
Trụ sở chínhEmeryville, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webomniab.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 6 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho OABI trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
6
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 6 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho OABI trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 4,84 US$
12,00 US$ (+148,19%)
Trung bình
9,25 US$ (+91,31%)
Thấp nhất
5,00 US$ (+3,41%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Unknown Analyst
Leerink Partners
Buy
Reiterated
12,00 US$
+148,2%
10/07/2026
Stephen Willey
Stifel Nicolaus
Buy
Reiterated
9,00 US$
+86,1%
10/07/2026
Joseph Pantginis
H.C. Wainwright
Buy
Reiterated
11,00 US$
+127,5%
10/07/2026
Matt Hewitt
Craig-Hallum
Buy
Maintained
-
-
09/29/2026
Srikripa Devarakonda
Truist Financial
Buy
Maintained
-
-
08/18/2026
Brendan Smith
TD Cowen
Buy
Maintained
5,00 US$
+3,4%
08/17/2026
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,24 Tr
8,38 Tr
14,43 Tr
13,42 Tr
Giá vốn hàng bán
29,00 N
9,00 N
15,00 N
610,00 N
Chi phí doanh thu
29,00 N
9,00 N
15,00 N
610,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
10,38 Tr
5,88 Tr
9,64 Tr
9,59 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,78 Tr
11,57 Tr
6,62 Tr
6,65 Tr
Chi phí hoạt động
20,35 Tr
20,71 Tr
22,24 Tr
19,44 Tr
Tổng chi phí hoạt động
20,38 Tr
20,72 Tr
22,26 Tr
20,05 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-18,14 Tr
-12,34 Tr
-7,83 Tr
-6,64 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-8,00 N
-5,00 N
77,00 N
-9,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-17,69 Tr
-14,55 Tr
-7,26 Tr
-6,21 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-17,69 Tr
-11,12 Tr
-7,26 Tr
-6,21 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,16 Tr
-367,00 N
442,00 N
-353,00 N
Thuế suất hiệu dụng
6,56%
2,52%
-6,08%
5,68%
Chi phí hoạt động khác
-34,00 N
33,00 N
-46,00 N
150,00 N
Thu nhập ròng
-16,52 Tr
-14,18 Tr
-7,71 Tr
-5,86 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-738,05%
-169,28%
-53,42%
-43,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,14
-0,11
-0,06
-0,05
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
462,00 N
1,22 Tr
487,00 N
434,00 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
462,00 N
1,22 Tr
487,00 N
434,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-13,48 Tr
-7,94 Tr
-1,20 Tr
-5,91 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google