Finance

Danh sách
Tại sao O9E giảm 2,25%?
Tìm hiểu sâu hơn
O9E:SGX
Parkson Retail Asia Ltd
0,087 SGD
-2,25%
(-0,0020) 1 ngày
19 thg 10, 17:04:53 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho O9E...
Mở
0,09 SGD
Cao
0,09 SGD
Thấp
0,09 SGD
Vốn hoá thị trường
58,27 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
341,29 N
Khối lượng
261,70 N
Chỉ số P/E
2,89
Cao nhất trong 52 tuần
0,16 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,08 SGD
EPS
0,03 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
677,30 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
0,09 SGD
Cao
0,09 SGD
Thấp
0,09 SGD
Vốn hoá thị trường
58,27 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
341,29 N
Khối lượng
261,70 N
Chỉ số P/E
2,89
Cao nhất trong 52 tuần
0,16 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,08 SGD
EPS
0,03 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
677,30 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Parkson Retail Asia Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,54 N
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
43,56 Tr
55,40 Tr
69,52 Tr
40,14 Tr
Giá vốn hàng bán
15,08 Tr
17,75 Tr
17,68 Tr
12,66 Tr
Chi phí doanh thu
15,08 Tr
17,75 Tr
17,68 Tr
12,66 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,46 Tr
12,74 Tr
13,83 Tr
12,32 Tr
Chi phí hoạt động
26,08 Tr
29,47 Tr
30,38 Tr
27,13 Tr
Tổng chi phí hoạt động
41,16 Tr
47,22 Tr
48,06 Tr
39,79 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,40 Tr
8,18 Tr
21,46 Tr
349,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-84,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
414,00 N
7,77 Tr
20,06 Tr
-1,24 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
414,00 N
6,34 Tr
20,06 Tr
-1,24 Tr
Chi phí thuế thu nhập
419,00 N
1,47 Tr
5,01 Tr
-160,00 N
Thuế suất hiệu dụng
101,21%
18,96%
24,98%
12,90%
Chi phí hoạt động khác
3,52 Tr
5,08 Tr
4,55 Tr
3,74 Tr
Thu nhập ròng
-4,00 N
6,30 Tr
15,05 Tr
-1,08 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,01%
11,36%
21,64%
-2,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
674,00 N
640,00 N
1,23 Tr
1,12 Tr
Chi phí lãi suất
-2,66 Tr
-2,40 Tr
-2,63 Tr
-2,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,99 Tr
-1,76 Tr
-1,40 Tr
-1,59 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
11,10 Tr
11,65 Tr
12,00 Tr
11,08 Tr
EBITDA
3,83 Tr
9,60 Tr
22,88 Tr
1,72 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
22,00 N
2,00 N
-14,00 N
-
Các ứng dụng của Google