Finance

Danh sách
O5RU:SGX
AIMS APAC REIT
1,39 SGD
0,00%
(0,00) 1 ngày
19 thg 10, 17:04:53 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho O5RU...
Mở
1,39 SGD
Cao
1,40 SGD
Thấp
1,39 SGD
Vốn hoá thị trường
1,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,52 Tr
Khối lượng
662,70 N
Cổ tức
6,08%
Cổ tức hằng quý
0,02 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
10,53
Cao nhất trong 52 tuần
1,67 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
1,35 SGD
EPS
0,13 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
824,38 Tr
Số nhân viên
40
Mở
1,39 SGD
Cao
1,40 SGD
Thấp
1,39 SGD
Vốn hoá thị trường
1,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,52 Tr
Khối lượng
662,70 N
Cổ tức
6,08%
Cổ tức hằng quý
0,02 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
10,53
Cao nhất trong 52 tuần
1,67 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
1,35 SGD
EPS
0,13 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
824,38 Tr
Số nhân viên
40
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về AIMS APAC REIT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên40
Ngày thành lậpthg 4 2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
46,85 Tr
46,85 Tr
48,48 Tr
48,48 Tr
Giá vốn hàng bán
15,38 Tr
15,38 Tr
15,96 Tr
15,96 Tr
Chi phí doanh thu
15,38 Tr
15,38 Tr
15,96 Tr
15,96 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,35 Tr
1,35 Tr
1,27 Tr
1,27 Tr
Chi phí hoạt động
1,35 Tr
1,35 Tr
1,27 Tr
1,27 Tr
Tổng chi phí hoạt động
16,74 Tr
16,74 Tr
17,23 Tr
17,23 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
30,12 Tr
30,12 Tr
31,25 Tr
31,25 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-307,50 N
-307,50 N
-136,50 N
-136,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
23,82 Tr
23,82 Tr
42,65 Tr
42,65 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
24,99 Tr
24,99 Tr
23,16 Tr
23,16 Tr
Chi phí thuế thu nhập
250,50 N
250,50 N
621,50 N
621,50 N
Thuế suất hiệu dụng
1,05%
1,05%
1,46%
1,46%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
23,57 Tr
23,57 Tr
42,03 Tr
42,03 Tr
Biên lợi nhuận ròng
50,30%
50,30%
86,70%
86,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
79,50 N
79,50 N
64,50 N
64,50 N
Chi phí lãi suất
-7,85 Tr
-7,85 Tr
-8,30 Tr
-8,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,77 Tr
-7,77 Tr
-8,24 Tr
-8,24 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
30,32 Tr
30,32 Tr
31,50 Tr
31,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google