Finance

Danh sách
O1KE34:BVMF
Oneok Inc Bdr
230,00 R$
-1,19%
(-2,76) 1 ngày
15 thg 10, 16:56:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho O1KE34...
Mở
236,27 R$
Cao
236,27 R$
Thấp
230,00 R$
Vốn hoá thị trường
57,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,00
Khối lượng
23,00
Cao nhất trong 52 tuần
247,43 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
169,68 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
630,37 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
236,27 R$
Cao
236,27 R$
Thấp
230,00 R$
Vốn hoá thị trường
57,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,00
Khối lượng
23,00
Cao nhất trong 52 tuần
247,43 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
169,68 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
630,37 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Oneok, Inc. ONE-oak, stylized as ONEOK, is an American oil and gas midstream operator headquartered in Tulsa, Oklahoma. It provides the oil and gas industry with gathering, processing, fractionation, transportation, and storage services. The company is part of the Fortune 500 and S&P 500. Oneok was founded as Oklahoma Natural Gas Company in 1906, but it changed its corporate name to Oneok in 1980. Wikipedia
Giới thiệu về Oneok Inc Bdr
Giám đốc điều hànhPierce H. Norton II
Số nhân viên6,33 N
Ngày thành lập1906
Trụ sở chínhTulsa, Oklahoma, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang weboneok.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,63 T
9,06 T
9,62 T
12,05 T
Giá vốn hàng bán
5,96 T
6,40 T
7,05 T
9,24 T
Chi phí doanh thu
5,96 T
6,40 T
7,05 T
9,24 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
639,00 Tr
673,00 Tr
634,00 Tr
715,00 Tr
Chi phí hoạt động
1,10 T
1,13 T
1,13 T
1,21 T
Tổng chi phí hoạt động
7,07 T
7,53 T
8,18 T
10,45 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,57 T
1,54 T
1,44 T
1,60 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
37,00 Tr
68,00 Tr
3,00 Tr
4,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,24 T
1,25 T
1,02 T
1,27 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,25 T
1,26 T
1,09 T
1,27 T
Chi phí thuế thu nhập
297,00 Tr
274,00 Tr
245,00 Tr
299,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,01%
21,88%
24,00%
23,62%
Chi phí hoạt động khác
87,00 Tr
69,00 Tr
118,00 Tr
108,00 Tr
Thu nhập ròng
939,00 Tr
977,00 Tr
774,00 Tr
966,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,88%
10,78%
8,05%
8,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,49
1,55
1,30
1,53
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-450,00 Tr
-453,00 Tr
-439,00 Tr
-434,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-450,00 Tr
-453,00 Tr
-439,00 Tr
-434,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
378,00 Tr
388,00 Tr
378,00 Tr
387,00 Tr
EBITDA
1,95 T
1,93 T
1,81 T
1,98 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google