Finance

Danh sách
NZIA:IDX
Nusantara Almazia Tbk PT
139,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 16:00:04 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NZIA...
Mở
139 IDR
Cao
142 IDR
Thấp
136 IDR
Vốn hoá thị trường
305,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,68 Tr
Khối lượng
849,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
316 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
84 IDR
EPS
-6 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,20 T
Số nhân viên
41
Mở
139 IDR
Cao
142 IDR
Thấp
136 IDR
Vốn hoá thị trường
305,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,68 Tr
Khối lượng
849,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
316 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
84 IDR
EPS
-6 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,20 T
Số nhân viên
41
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nusantara Almazia Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên41
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,70 T
8,61 T
4,36 T
26,13 T
Giá vốn hàng bán
4,18 T
6,65 T
3,07 T
16,12 T
Chi phí doanh thu
4,18 T
6,65 T
3,07 T
16,12 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,08 T
7,93 T
3,99 T
7,36 T
Chi phí hoạt động
4,43 T
7,99 T
4,16 T
7,83 T
Tổng chi phí hoạt động
8,60 T
14,64 T
7,23 T
23,95 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,90 T
-6,03 T
-2,87 T
2,19 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-296,67 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,88 T
-7,15 T
-3,72 T
1,28 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,88 T
-7,15 T
-3,72 T
1,28 T
Chi phí thuế thu nhập
74,32 Tr
110,10 Tr
38,33 Tr
342,86 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-2,58%
-1,54%
-1,03%
26,72%
Chi phí hoạt động khác
342,57 Tr
54,76 Tr
165,45 Tr
472,91 Tr
Thu nhập ròng
-2,86 T
-6,73 T
-3,39 T
-579,61 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-42,70%
-78,10%
-77,84%
-2,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,47 Tr
4,60 Tr
3,21 Tr
4,33 Tr
Chi phí lãi suất
-988,32 Tr
-824,75 Tr
-855,46 Tr
-907,92 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-979,85 Tr
-820,15 Tr
-852,25 Tr
-903,59 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-1,68 T
-5,91 T
-2,65 T
2,40 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google