Finance

Danh sách
NZERF:OTCMKTS
New Zealand Energy Corp
0,47 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
12 thg 10, 11:51:16 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NZERF...
Vốn hoá thị trường
23,48 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
13,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,47 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,13 US$
Beta
167,92
Số cổ phiếu đang lưu hành
55,87 Tr
Số nhân viên
6
Vốn hoá thị trường
23,48 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
13,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,47 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,13 US$
Beta
167,92
Số cổ phiếu đang lưu hành
55,87 Tr
Số nhân viên
6
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
New Zealand Energy is a New Zealand electricity generation energy retailer company, servicing the Nelson and Tasman Regions of the country. The company is based in Motueka, and generates their renewable hydro and solar electricity locally within the Nelson and Tasman Regions by operating small hydroelectric power stations in Haast, Fox, Ōpunake and Raetihi. Wikipedia
Giới thiệu về New Zealand Energy Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đó
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
436,83 N
692,29 N
611,30 N
2,16 Tr
Giá vốn hàng bán
663,53 N
-262,06 N
311,22 N
593,82 N
Chi phí doanh thu
663,53 N
-262,06 N
311,22 N
593,82 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
622,62 N
329,15 N
739,65 N
633,80 N
Chi phí hoạt động
916,74 N
6,44 Tr
1,81 Tr
893,53 N
Tổng chi phí hoạt động
1,58 Tr
6,17 Tr
2,12 Tr
1,49 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,14 Tr
-5,48 Tr
-1,51 Tr
673,10 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
341,07 N
-155,41 N
48,00
EBT bao gồm các mục bất thường
806,01 N
-5,21 Tr
-1,66 Tr
708,78 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,30 Tr
-5,15 Tr
-1,66 Tr
708,78 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
120,27 N
50,32 N
-7,44 N
106,37 N
Thu nhập ròng
806,01 N
-5,21 Tr
-1,66 Tr
708,78 N
Biên lợi nhuận ròng
184,51%
-753,24%
-271,07%
32,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
4,03 N
-
Chi phí lãi suất
-61,51 N
-10,97 N
-
-5,45 N
Chi phí lãi suất ròng
-61,51 N
-10,97 N
4,03 N
-5,45 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
173,84 N
252,50 N
195,38 N
153,36 N
EBITDA
-899,38 N
723,31 N
-1,24 Tr
893,08 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google