Finance

Danh sách
Tại sao NYXH giảm 10,00%?
Tìm hiểu sâu hơn
NYXH:EBR
Nyxoah SA
0,90 €
-10,00%
(-0,10) 1 ngày
19 thg 10, 12:12:06 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NYXH...
Mở
1,00 €
Cao
1,00 €
Thấp
0,87 €
Vốn hoá thị trường
91,66 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
202,43 N
Khối lượng
409,12 N
Cao nhất trong 52 tuần
5,30 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,87 €
EPS
-2,16 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
101,84 Tr
Số nhân viên
154
Mở
1,00 €
Cao
1,00 €
Thấp
0,87 €
Vốn hoá thị trường
91,66 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
202,43 N
Khối lượng
409,12 N
Cao nhất trong 52 tuần
5,30 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,87 €
EPS
-2,16 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
101,84 Tr
Số nhân viên
154
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nyxoah SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên154
Ngày thành lập2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnyxoah.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,97 Tr
5,64 Tr
6,37 Tr
7,68 Tr
Giá vốn hàng bán
779,00 N
2,02 Tr
2,73 Tr
3,09 Tr
Chi phí doanh thu
779,00 N
2,02 Tr
2,73 Tr
3,09 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
12,91 Tr
10,86 Tr
8,80 Tr
9,29 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,70 Tr
12,50 Tr
15,37 Tr
15,87 Tr
Chi phí hoạt động
25,56 Tr
22,21 Tr
24,14 Tr
25,17 Tr
Tổng chi phí hoạt động
26,34 Tr
24,23 Tr
26,87 Tr
28,26 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-24,37 Tr
-18,58 Tr
-20,50 Tr
-20,59 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
708,00 N
-3,35 Tr
4,66 Tr
-11,35 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-23,87 Tr
-22,62 Tr
-15,55 Tr
-32,49 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-23,87 Tr
-22,58 Tr
-15,55 Tr
-32,49 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-290,00 N
895,00 N
390,00 N
477,00 N
Thuế suất hiệu dụng
1,21%
-3,96%
-2,51%
-1,47%
Chi phí hoạt động khác
-51,00 N
-1,15 Tr
-40,00 N
11,00 N
Thu nhập ròng
-23,58 Tr
-23,51 Tr
-15,94 Tr
-32,96 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1.195,74%
-416,60%
-250,22%
-429,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,63
-0,59
-0,37
-0,58
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
247,00 N
129,00 N
168,00 N
82,00 N
Chi phí lãi suất
-430,00 N
-535,00 N
-442,00 N
-1,28 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-183,00 N
-406,00 N
-274,00 N
-1,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-24,02 Tr
-18,33 Tr
-20,09 Tr
-20,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
162,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google