Finance

Danh sách
NYT:NYSE
Công ty New York Times
67,78 US$
-1,68%
(-1,16) 1 ngày
67,80 US$
+0,03% (+0,020)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 16 thg 10, 16:00:10 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NYT...
Mở
69,44 US$
Cao
69,81 US$
Thấp
67,62 US$
Vốn hoá thị trường
10,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,03 Tr
Khối lượng
1,87 Tr
Cổ tức
1,36%
Cổ tức hằng quý
0,23 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
28,35
Cao nhất trong 52 tuần
87,10 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
55,69 US$
EPS
2,39 US$
Beta
0,93
Số cổ phiếu đang lưu hành
160,50 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
69,44 US$
Cao
69,81 US$
Thấp
67,62 US$
Vốn hoá thị trường
10,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,03 Tr
Khối lượng
1,87 Tr
Cổ tức
1,36%
Cổ tức hằng quý
0,23 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
28,35
Cao nhất trong 52 tuần
87,10 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
55,69 US$
EPS
2,39 US$
Beta
0,93
Số cổ phiếu đang lưu hành
160,50 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
The New York Times Company là một công ty truyền thông đại chúng Hoa Kỳ phát hành tờ báo cùng tên của nó, The New York Times Company. Arthur Ochs Sulzberger Jr. đã giữ chức chủ tịch từ năm 1997. Nó có trụ sở tại Manhattan, New York. Wikipedia
Giới thiệu về Công ty New York Times
Giám đốc điều hànhMeredith Kopit Levien
Số nhân viên6 N
Ngày thành lập18 thg 9, 1851
Trụ sở chínhThành phố New York, Tiểu bang New York, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang web-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 8 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho NYT trong 3 tháng qua
Mua
Mua
5
Nắm giữ
3
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 8 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho NYT trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 67,78 US$
85,00 US$ (+25,41%)
Trung bình
77,00 US$ (+13,60%)
Thấp nhất
63,00 US$ (-7,05%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Cameron Mansson-Perrone
Morgan Stanley
Hold
Maintained
75,00 US$
+10,7%
10/09/2026
Kannan Venkateshwar
Barclays
Hold
Maintained
63,00 US$
-7,1%
10/07/2026
Curry Baker
Guggenheim
Buy
Upgraded
82,00 US$
+21%
09/15/2026
Benjamin Soff
Deutsche Bank
Buy
Maintained
75,00 US$
+10,7%
08/18/2026
David Karnovsky
J.P. Morgan
Buy
Maintained
76,00 US$
+12,1%
08/06/2026
David Plaus
Bank of America Securities
Hold
Reiterated
75,00 US$
+10,7%
08/06/2026
Kutgun Maral
Evercore ISI
Buy
Maintained
85,00 US$
+25,4%
08/06/2026
Jason Bazinet
Citi
Buy
Maintained
85,00 US$
+25,4%
08/06/2026
Christine Dooley
Argus Research
Buy
Reiterated
88,00 US$
+29,8%
05/12/2026
Thomas Yeh
Morgan Stanley
Hold
Maintained
90,00 US$
+32,8%
05/07/2026
Peter Henderson
Bank of America Securities
Hold
Initiated
84,00 US$
+23,9%
04/22/2026
Unknown Analyst
Bank of America Securities
Hold
Initiated
84,00 US$
+23,9%
04/22/2026
Báo cáo gần đây nhất
5 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,69 US$ / 0,67 US$
+3,56%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
755,76 Tr / 751,86 Tr
+0,52%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
694,12 Tr
795,41 Tr
705,44 Tr
755,76 Tr
Giá vốn hàng bán
349,08 Tr
367,22 Tr
362,94 Tr
367,84 Tr
Chi phí doanh thu
349,08 Tr
367,22 Tr
362,94 Tr
367,84 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
66,99 Tr
66,88 Tr
70,19 Tr
70,35 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
161,28 Tr
185,98 Tr
165,92 Tr
173,74 Tr
Chi phí hoạt động
242,91 Tr
266,85 Tr
249,87 Tr
258,51 Tr
Tổng chi phí hoạt động
591,99 Tr
634,08 Tr
612,81 Tr
626,36 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
102,13 Tr
161,34 Tr
92,63 Tr
129,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
108,00 Tr
167,62 Tr
98,32 Tr
125,22 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
113,48 Tr
172,58 Tr
103,91 Tr
140,23 Tr
Chi phí thuế thu nhập
26,35 Tr
37,79 Tr
10,40 Tr
31,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,40%
22,54%
10,57%
25,39%
Chi phí hoạt động khác
-6,70 Tr
-6,90 Tr
-6,80 Tr
-6,70 Tr
Thu nhập ròng
81,65 Tr
129,84 Tr
87,92 Tr
93,42 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,76%
16,32%
12,46%
12,36%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,59
0,89
0,61
0,69
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,63 Tr
11,53 Tr
11,28 Tr
10,83 Tr
Chi phí lãi suất
-286,00 N
-290,00 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
11,35 Tr
11,24 Tr
11,28 Tr
10,83 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
21,34 Tr
20,89 Tr
20,56 Tr
21,12 Tr
EBITDA
123,48 Tr
174,73 Tr
113,19 Tr
150,52 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google