Finance

Danh sách
NYT:BKK
Namyong Terminal PCL
3,88 ฿
-0,51%
(-0,020) 1 ngày
15 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NYT...
Mở
3,90 ฿
Cao
3,90 ฿
Thấp
3,84 ฿
Vốn hoá thị trường
4,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
951,41 N
Khối lượng
1,73 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
4,58 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
2,80 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,24 T
Số nhân viên
81
Mở
3,90 ฿
Cao
3,90 ฿
Thấp
3,84 ฿
Vốn hoá thị trường
4,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
951,41 N
Khối lượng
1,73 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
4,58 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
2,80 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,24 T
Số nhân viên
81
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Namyong Terminal PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên81
Ngày thành lập15 thg 7, 1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
440,06 Tr
771,51 Tr
467,76 Tr
461,66 Tr
Giá vốn hàng bán
256,16 Tr
270,93 Tr
258,14 Tr
268,77 Tr
Chi phí doanh thu
256,16 Tr
270,93 Tr
258,14 Tr
268,77 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
46,30 Tr
63,80 Tr
43,09 Tr
46,30 Tr
Chi phí hoạt động
46,30 Tr
63,80 Tr
43,09 Tr
46,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
302,46 Tr
334,73 Tr
301,23 Tr
315,07 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
137,59 Tr
436,78 Tr
166,53 Tr
146,59 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
114,56 Tr
400,98 Tr
147,10 Tr
134,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
103,44 Tr
402,17 Tr
138,84 Tr
126,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
30,97 Tr
86,79 Tr
33,57 Tr
30,84 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,03%
21,65%
22,82%
22,91%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
99,58 Tr
327,37 Tr
123,66 Tr
116,65 Tr
Biên lợi nhuận ròng
22,63%
42,43%
26,44%
25,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,32 Tr
4,03 Tr
3,54 Tr
3,61 Tr
Chi phí lãi suất
-31,07 Tr
-31,80 Tr
-30,91 Tr
-30,44 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-26,76 Tr
-27,77 Tr
-27,37 Tr
-26,83 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
209,82 Tr
510,17 Tr
241,92 Tr
212,43 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-19,00 N
-797,04 N
-
-
Các ứng dụng của Google