Finance

Danh sách
Tại sao NYR tăng 3,77%?
Tìm hiểu sâu hơn
NYR:EBR
Nyrstar NV
0,055 €
+3,77%
(+0,0020) 1 ngày
16 thg 10, 17:37:24 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NYR...
Mở
0,06 €
Cao
0,06 €
Thấp
0,05 €
Vốn hoá thị trường
6,26 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
46,58 N
Khối lượng
6,20 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,12 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 €
EPS
-0,04 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
109,87 Tr
Số nhân viên
9
Mở
0,06 €
Cao
0,06 €
Thấp
0,05 €
Vốn hoá thị trường
6,26 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
46,58 N
Khối lượng
6,20 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,12 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 €
EPS
-0,04 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
109,87 Tr
Số nhân viên
9
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Nyrstar is an international producer of minerals and metals. It was founded in August 2007 and listed on the Euronext Brussels that October. Nyrstar has mining, smelting and other operations located in Europe, the United States and Australia and employs approximately 4,000 people. Its headquarters are in Budel-Dorplein, the Netherlands. Nyrstar’s operating business is wholly owned by Trafigura, an independent commodity trading and supply chain logistics company. Wikipedia
Giới thiệu về Nyrstar NV
Giám đốc điều hànhDale Webb | Guido Janssen
Số nhân viên9
Ngày thành lập31 thg 8, 2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnyrstar.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
861,81 N
861,81 N
799,83 N
799,83 N
Chi phí doanh thu
861,81 N
861,81 N
799,83 N
799,83 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
29,57 N
29,57 N
-10,13 N
-10,13 N
Tổng chi phí hoạt động
891,38 N
891,38 N
789,70 N
789,70 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-891,38 N
-891,38 N
-789,70 N
-789,70 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-59,06 N
-59,06 N
38,43 N
38,43 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,33 Tr
-1,33 Tr
-653,94 N
-653,94 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-914,99 N
-914,99 N
-817,73 N
-817,73 N
Chi phí thuế thu nhập
-18,28 N
-18,28 N
11,78 N
11,78 N
Thuế suất hiệu dụng
1,37%
1,37%
-1,80%
-1,80%
Chi phí hoạt động khác
29,57 N
29,57 N
-10,13 N
-10,13 N
Thu nhập ròng
-1,32 Tr
-1,32 Tr
-665,72 N
-665,72 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
101,88 N
101,88 N
63,00
63,00
Chi phí lãi suất
-65,72 N
-65,72 N
-66,53 N
-66,53 N
Chi phí lãi suất ròng
36,16 N
36,16 N
-66,47 N
-66,47 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google