Finance

Danh sách
Tại sao NYR tăng 2,17%?
Tìm hiểu sâu hơn
NYR:ASX
Nyrada Inc
0,47 AU$
+2,17%
(+0,0100) 1 ngày
14 thg 10, 12:37:00 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NYR...
Mở
0,46 AU$
Cao
0,47 AU$
Thấp
0,45 AU$
Vốn hoá thị trường
121,58 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
314,02 N
Khối lượng
186,05 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,44 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,32 AU$
EPS
-0,03 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
258,68 Tr
Mở
0,46 AU$
Cao
0,47 AU$
Thấp
0,45 AU$
Vốn hoá thị trường
121,58 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
314,02 N
Khối lượng
186,05 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,44 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,32 AU$
EPS
-0,03 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
258,68 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nyrada Inc
Giám đốc điều hànhJames Bonnar
Số nhân viên-
Ngày thành lập2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnyrada.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
390,19 N
390,19 N
615,48 N
615,48 N
Giá vốn hàng bán
829,64 N
829,64 N
775,61 N
775,61 N
Chi phí doanh thu
829,64 N
829,64 N
775,61 N
775,61 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,18 Tr
1,18 Tr
1,52 Tr
1,52 Tr
Chi phí hoạt động
1,18 Tr
1,18 Tr
1,59 Tr
1,59 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,01 Tr
2,01 Tr
2,36 Tr
2,36 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,62 Tr
-1,62 Tr
-1,75 Tr
-1,75 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
32,94 N
32,94 N
-32,94 N
-32,94 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,59 Tr
-1,59 Tr
-1,69 Tr
-1,69 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,59 Tr
-1,59 Tr
-1,69 Tr
-1,69 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
69,92 N
69,92 N
Thu nhập ròng
-1,59 Tr
-1,59 Tr
-1,69 Tr
-1,69 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-408,42%
-408,42%
-273,77%
-273,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
91,07 N
91,07 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
91,07 N
91,07 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
731,00
731,00
875,00
875,00
EBITDA
-1,62 Tr
-1,62 Tr
-1,75 Tr
-1,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google