Finance

Danh sách
Tại sao NYKAA giảm 2,42%?
Tìm hiểu sâu hơn
NYKAA:NSE
Fsn E-Commerce Ventures Ltd
336,65 ₹
-2,42%
(-8,35) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NYKAA...
Mở
346,80 ₹
Cao
348,40 ₹
Thấp
335,30 ₹
Vốn hoá thị trường
963,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,45 Tr
Khối lượng
3,89 Tr
Chỉ số P/E
374,75
Cao nhất trong 52 tuần
349,55 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
232,00 ₹
EPS
0,90 ₹
Số nhân viên
2 N
Mở
346,80 ₹
Cao
348,40 ₹
Thấp
335,30 ₹
Vốn hoá thị trường
963,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,45 Tr
Khối lượng
3,89 Tr
Chỉ số P/E
374,75
Cao nhất trong 52 tuần
349,55 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
232,00 ₹
EPS
0,90 ₹
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fsn E-Commerce Ventures Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,03 N
Ngày thành lập2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnykaa.com
Báo cáo gần đây nhất
4 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
0,28 ₹ / 0,30 ₹
-5,61%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
27,82 T / 27,78 T
+0,15%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
23,46 T
28,73 T
26,48 T
27,82 T
Giá vốn hàng bán
12,92 T
15,76 T
14,45 T
15,06 T
Chi phí doanh thu
12,92 T
15,76 T
14,45 T
15,06 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,83 T
2,03 T
15,29 T
2,25 T
Chi phí hoạt động
9,74 T
11,49 T
10,65 T
11,29 T
Tổng chi phí hoạt động
22,66 T
27,24 T
25,09 T
26,35 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
798,60 Tr
1,49 T
1,39 T
1,47 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
80,30 Tr
62,60 Tr
-252,20 Tr
93,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
553,80 Tr
1,10 T
1,22 T
1,29 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
564,20 Tr
1,26 T
1,20 T
1,29 T
Chi phí thuế thu nhập
224,00 Tr
418,80 Tr
427,70 Tr
494,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
40,45%
38,20%
35,20%
38,25%
Chi phí hoạt động khác
7,12 T
8,65 T
-5,56 T
8,15 T
Thu nhập ròng
344,30 Tr
633,10 Tr
783,80 Tr
800,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,47%
2,20%
2,96%
2,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,12
0,26
0,27
0,28
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
249,50 Tr
-
Chi phí lãi suất
-314,70 Tr
-291,60 Tr
-228,60 Tr
-267,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-314,70 Tr
-291,60 Tr
20,90 Tr
-267,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
790,90 Tr
808,80 Tr
842,20 Tr
894,60 Tr
EBITDA
1,57 T
1,71 T
1,63 T
1,71 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google