Finance

Danh sách
NYE:BME
Nyesa Valores Corporacion
0,0030 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 17:36:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NYE...
Mở
0,00 €
Cao
0,00 €
Thấp
0,00 €
Vốn hoá thị trường
5,94 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
48,80 Tr
Khối lượng
58,74 Tr
Chỉ số P/E
15,79
Cao nhất trong 52 tuần
0,01 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 €
EPS
0,00 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,28 T
Số nhân viên
77
Mở
0,00 €
Cao
0,00 €
Thấp
0,00 €
Vốn hoá thị trường
5,94 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
48,80 Tr
Khối lượng
58,74 Tr
Chỉ số P/E
15,79
Cao nhất trong 52 tuần
0,01 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 €
EPS
0,00 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,28 T
Số nhân viên
77
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nyesa Valores Corporacion
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên77
Ngày thành lập5 thg 4, 1950
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnyesa.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,37 Tr
1,37 Tr
1,26 Tr
1,26 Tr
Giá vốn hàng bán
483,37 N
483,37 N
208,32 N
208,32 N
Chi phí doanh thu
483,37 N
483,37 N
208,32 N
208,32 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
745,60 N
745,60 N
754,30 N
754,30 N
Chi phí hoạt động
879,07 N
879,07 N
1,31 Tr
1,31 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,36 Tr
1,36 Tr
1,52 Tr
1,52 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,50 N
6,50 N
-258,11 N
-258,11 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,51 Tr
1,51 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
256,13 N
256,13 N
377,31 N
377,31 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,07 Tr
1,07 Tr
376,99 N
376,99 N
Chi phí thuế thu nhập
247,04 N
247,04 N
6,31 N
6,31 N
Thuế suất hiệu dụng
96,45%
96,45%
1,67%
1,67%
Chi phí hoạt động khác
65,55 N
65,55 N
482,24 N
482,24 N
Thu nhập ròng
72,88 N
72,88 N
347,54 N
347,54 N
Biên lợi nhuận ròng
5,32%
5,32%
27,54%
27,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
593,46 N
593,46 N
1,37 Tr
1,37 Tr
Chi phí lãi suất
-490,63 N
-490,63 N
-598,40 N
-598,40 N
Chi phí lãi suất ròng
102,83 N
102,83 N
772,50 N
772,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
74,43 N
74,43 N
-183,07 N
-183,07 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
591,13 N
591,13 N
-
-
Các ứng dụng của Google