Finance

Danh sách
NYAB:STO
Nyab AB
8,01 SEK
-0,99%
(-0,080) 1 ngày
14 thg 10, 17:29:44 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NYAB...
Mở
8,08 SEK
Cao
8,16 SEK
Thấp
7,97 SEK
Vốn hoá thị trường
5,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
968,69 N
Khối lượng
1,04 Tr
Cổ tức
1,88%
Cổ tức hằng quý
0,04 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
22,79
Cao nhất trong 52 tuần
8,28 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
5,54 SEK
EPS
0,35 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
712,99 Tr
Số nhân viên
970
Mở
8,08 SEK
Cao
8,16 SEK
Thấp
7,97 SEK
Vốn hoá thị trường
5,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
968,69 N
Khối lượng
1,04 Tr
Cổ tức
1,88%
Cổ tức hằng quý
0,04 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
22,79
Cao nhất trong 52 tuần
8,28 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
5,54 SEK
EPS
0,35 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
712,99 Tr
Số nhân viên
970
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nyab AB
Giám đốc điều hànhJohan Larsson
Số nhân viên970
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnyabgroup.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
150,07 Tr
154,46 Tr
100,11 Tr
161,90 Tr
Giá vốn hàng bán
119,44 Tr
118,20 Tr
76,46 Tr
129,19 Tr
Chi phí doanh thu
119,44 Tr
118,20 Tr
76,46 Tr
129,19 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,99 Tr
17,54 Tr
15,89 Tr
18,25 Tr
Chi phí hoạt động
19,36 Tr
23,73 Tr
22,13 Tr
24,42 Tr
Tổng chi phí hoạt động
138,80 Tr
141,93 Tr
98,59 Tr
153,62 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,27 Tr
12,53 Tr
1,52 Tr
8,29 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-41,00 N
-324,00 N
1,00 N
-1,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
10,65 Tr
11,67 Tr
1,78 Tr
9,39 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,65 Tr
11,54 Tr
1,78 Tr
9,39 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,20 Tr
2,67 Tr
654,00 N
1,66 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,62%
22,87%
36,82%
17,68%
Chi phí hoạt động khác
3,76 Tr
4,49 Tr
4,53 Tr
4,35 Tr
Thu nhập ròng
8,45 Tr
9,00 Tr
1,12 Tr
7,73 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,63%
5,83%
1,12%
4,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
859,00 N
309,00 N
418,00 N
Chi phí lãi suất
-542,00 N
-635,00 N
-77,00 N
-70,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-542,00 N
224,00 N
232,00 N
348,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,61 Tr
1,70 Tr
1,71 Tr
1,83 Tr
EBITDA
12,88 Tr
13,49 Tr
2,46 Tr
10,12 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-99,00 N
3,00 N
73,00 N
6,00 N
Các ứng dụng của Google