Finance

Danh sách
Tại sao NXXT tăng 4,48%?
Tìm hiểu sâu hơn
NXXT:NASDAQ
NextNRG Inc
0,58 US$
+4,48%
(+0,025) 1 ngày
0,58 US$
-0,05% (-0,00030)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 15 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NXXT...
Mở
0,54 US$
Cao
0,63 US$
Thấp
0,54 US$
Vốn hoá thị trường
9,77 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
788,51 N
Khối lượng
262,71 N
Cao nhất trong 52 tuần
26,80 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,52 US$
EPS
-4,29 US$
Beta
0,12
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,84 Tr
Số nhân viên
177
Mở
0,54 US$
Cao
0,63 US$
Thấp
0,54 US$
Vốn hoá thị trường
9,77 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
788,51 N
Khối lượng
262,71 N
Cao nhất trong 52 tuần
26,80 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,52 US$
EPS
-4,29 US$
Beta
0,12
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,84 Tr
Số nhân viên
177
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về NextNRG Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên177
Ngày thành lập2016
Trụ sở chínhMiami Beach, Florida, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webnextnrg.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 2 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho NXXT trong 3 tháng qua
Mua
Mua
2
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 2 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho NXXT trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 0,58 US$
15,00 US$ (+2.480,87%)
Trung bình
12,50 US$ (+2.050,72%)
Thấp nhất
10,00 US$ (+1.620,58%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Amit Dayal
H.C. Wainwright
Buy
Reiterated
15,00 US$
+2.480,9%
08/14/2026
Ashok Kumar
ThinkEquity
Buy
Maintained
10,00 US$
+1.620,6%
07/20/2026
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
22,86 Tr
23,01 Tr
21,06 Tr
27,75 Tr
Giá vốn hàng bán
20,42 Tr
20,63 Tr
19,35 Tr
25,79 Tr
Chi phí doanh thu
20,42 Tr
20,63 Tr
19,35 Tr
25,79 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,91 Tr
17,65 Tr
10,73 Tr
6,05 Tr
Chi phí hoạt động
11,44 Tr
18,51 Tr
11,81 Tr
6,38 Tr
Tổng chi phí hoạt động
31,86 Tr
39,15 Tr
31,15 Tr
32,18 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-9,00 Tr
-16,14 Tr
-10,09 Tr
-4,43 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
116,40 N
-949,76 N
7,94 N
75,25 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-14,87 Tr
-28,13 Tr
-10,77 Tr
-6,62 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-13,28 Tr
-22,32 Tr
-10,77 Tr
-7,03 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-14,12 Tr
-26,62 Tr
-10,73 Tr
-6,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-61,79%
-115,69%
-50,97%
-23,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,00
-
2,00
1,00
Chi phí lãi suất
-4,39 Tr
-5,24 Tr
-680,60 N
-2,68 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,39 Tr
-5,24 Tr
-680,59 N
-2,68 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
537,17 N
863,03 N
1,07 Tr
335,38 N
EBITDA
-8,39 Tr
-15,66 Tr
-9,02 Tr
-4,09 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,29 Tr
-1,99 Tr
-
-37,17 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google