Finance

Danh sách
NXUR:OTCMKTS
NX Capital Co Common Stock
0,00020 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NXUR...
Mở
0,00 US$
Cao
0,00 US$
Thấp
0,00 US$
Vốn hoá thị trường
510,00
Khối lượng giao dịch trung bình
406,00
Khối lượng
232,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,08 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Beta
-4,36
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,29 Tr
Số nhân viên
4
Mở
0,00 US$
Cao
0,00 US$
Thấp
0,00 US$
Vốn hoá thị trường
510,00
Khối lượng giao dịch trung bình
406,00
Khối lượng
232,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,08 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Beta
-4,36
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,29 Tr
Số nhân viên
4
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về NX Capital Co Common Stock
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4
Ngày thành lập2016
Trụ sở chínhMesa, Arizona, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webnxuenergy.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2024
thg 9 2024
thg 12 2024
thg 3 2025
Doanh thu
7,00 N
6,00 N
1,00 N
1,00 N
Giá vốn hàng bán
-
6,00 N
2,00 N
1,00 N
Chi phí doanh thu
-
6,00 N
2,00 N
1,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-132,00 N
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
3,05 Tr
7,73 Tr
2,54 Tr
Chi phí hoạt động
-
3,07 Tr
7,62 Tr
2,56 Tr
Tổng chi phí hoạt động
-
3,08 Tr
7,62 Tr
2,56 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-
-3,07 Tr
-7,62 Tr
-2,56 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-221,00 N
325,00 N
85,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-
-4,99 Tr
-5,68 Tr
-2,48 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-
-3,30 Tr
-7,29 Tr
-2,48 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-
-4,99 Tr
-5,68 Tr
-2,48 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-83.200,00%
-567.500,00%
-247.500,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-8,07
-5,08
-4,06
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
20,00 N
21,00 N
21,00 N
EBITDA
-
-2,92 Tr
-7,46 Tr
-2,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
1,25 Tr
266,00 N
-
Các ứng dụng của Google