Finance

Danh sách
NXTG:TLV
Nextage Therapeutics Ltd
37,00 ILA
-1,07%
(-0,40) 1 ngày
29 thg 9, 14:35:00 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NXTG...
Mở
39,00 ILA
Cao
40,10 ILA
Thấp
37,00 ILA
Vốn hoá thị trường
35,10 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
64,01 N
Khối lượng
3,21 N
Cao nhất trong 52 tuần
85,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
27,00 ILA
EPS
-0,07 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
94,86 Tr
Số nhân viên
31
Mở
39,00 ILA
Cao
40,10 ILA
Thấp
37,00 ILA
Vốn hoá thị trường
35,10 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
64,01 N
Khối lượng
3,21 N
Cao nhất trong 52 tuần
85,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
27,00 ILA
EPS
-0,07 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
94,86 Tr
Số nhân viên
31
Giới thiệu về Nextage Therapeutics Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên31
Ngày thành lập1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webm-medic.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
677,00 N
677,00 N
134,00 N
134,00 N
Giá vốn hàng bán
755,50 N
755,50 N
762,00 N
762,00 N
Chi phí doanh thu
755,50 N
755,50 N
762,00 N
762,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
344,50 N
344,50 N
513,50 N
513,50 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
940,00 N
940,00 N
2,30 Tr
2,30 Tr
Chi phí hoạt động
1,28 Tr
1,28 Tr
2,81 Tr
2,81 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,04 Tr
2,04 Tr
3,57 Tr
3,57 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,36 Tr
-1,36 Tr
-3,44 Tr
-3,44 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
571,00 N
571,00 N
-4,28 Tr
-4,28 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,99 Tr
-1,99 Tr
-4,28 Tr
-4,28 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
678,00 N
678,00 N
-4,21 Tr
-4,21 Tr
Biên lợi nhuận ròng
100,15%
100,15%
-3.143,66%
-3.143,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-609,00 N
-609,00 N
-837,00 N
-837,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-609,00 N
-609,00 N
-837,00 N
-837,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-1,04 Tr
-1,04 Tr
-3,12 Tr
-3,12 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google