Finance

Danh sách
NXT:BIT
Next Geosolutions Europe SpA
15,90 €
-0,31%
(-0,050) 1 ngày
9 thg 10, 17:35:19 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NXT...
Mở
15,85 €
Cao
15,95 €
Thấp
15,85 €
Vốn hoá thị trường
746,46 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
73,35 N
Khối lượng
49,00 N
Cổ tức
0,75%
Cổ tức hằng quý
0,03 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
16,64
Cao nhất trong 52 tuần
16,80 €
Thấp nhất trong 52 tuần
10,75 €
EPS
0,96 €
Số nhân viên
375
Mở
15,85 €
Cao
15,95 €
Thấp
15,85 €
Vốn hoá thị trường
746,46 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
73,35 N
Khối lượng
49,00 N
Cổ tức
0,75%
Cổ tức hằng quý
0,03 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
16,64
Cao nhất trong 52 tuần
16,80 €
Thấp nhất trong 52 tuần
10,75 €
EPS
0,96 €
Số nhân viên
375
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Next Geosolutions Europe SpA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên375
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnextgeo.eu
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
85,14 Tr
85,14 Tr
102,31 Tr
102,31 Tr
Giá vốn hàng bán
69,71 Tr
69,71 Tr
79,26 Tr
79,26 Tr
Chi phí doanh thu
69,71 Tr
69,71 Tr
79,26 Tr
79,26 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-2,21 Tr
-2,21 Tr
-
-
Chi phí hoạt động
1,46 Tr
1,46 Tr
5,27 Tr
5,27 Tr
Tổng chi phí hoạt động
71,17 Tr
71,17 Tr
84,53 Tr
84,53 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,97 Tr
13,97 Tr
17,77 Tr
17,77 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
74,44 N
74,44 N
EBT bao gồm các mục bất thường
13,88 Tr
13,88 Tr
16,05 Tr
16,05 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,88 Tr
13,88 Tr
16,05 Tr
16,05 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,62 Tr
1,62 Tr
2,94 Tr
2,94 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,68%
11,68%
18,31%
18,31%
Chi phí hoạt động khác
-28,94 N
-28,94 N
193,95 N
193,95 N
Thu nhập ròng
11,38 Tr
11,38 Tr
11,55 Tr
11,55 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,36%
13,36%
11,29%
11,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
202,30 N
202,30 N
-
-
Chi phí lãi suất
-608,78 N
-608,78 N
-1,26 Tr
-1,26 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-406,49 N
-406,49 N
-1,26 Tr
-1,26 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,36 Tr
2,36 Tr
3,61 Tr
3,61 Tr
EBITDA
17,47 Tr
17,47 Tr
22,85 Tr
22,85 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
15,16 N
15,16 N
388,00
388,00
Các ứng dụng của Google