Finance

Danh sách
Tại sao NXSNF giảm 7,12%?
Tìm hiểu sâu hơn
NXSNF:OTCMKTS
Next Vision Stabilized Systems Ltd
60,38 US$
-7,12%
(-4,62) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NXSNF...
Mở
62,00 US$
Cao
62,00 US$
Thấp
60,38 US$
Vốn hoá thị trường
17,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
81,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
123,19 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
45,00 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
92,62 Tr
Số nhân viên
126
Mở
62,00 US$
Cao
62,00 US$
Thấp
60,38 US$
Vốn hoá thị trường
17,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
81,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
123,19 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
45,00 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
92,62 Tr
Số nhân viên
126
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Next Vision Stabilized Systems Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên126
Ngày thành lập2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
47,29 Tr
47,82 Tr
67,39 Tr
88,15 Tr
Giá vốn hàng bán
14,77 Tr
15,83 Tr
22,09 Tr
30,70 Tr
Chi phí doanh thu
14,77 Tr
15,83 Tr
22,09 Tr
30,70 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,64 Tr
1,58 Tr
1,79 Tr
1,84 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,59 Tr
2,39 Tr
5,15 Tr
3,81 Tr
Chi phí hoạt động
4,23 Tr
3,97 Tr
6,95 Tr
5,64 Tr
Tổng chi phí hoạt động
19,00 Tr
19,80 Tr
29,04 Tr
36,35 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
28,29 Tr
28,03 Tr
38,35 Tr
51,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-28,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
31,28 Tr
34,23 Tr
44,22 Tr
57,32 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
31,28 Tr
34,23 Tr
44,22 Tr
57,32 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,12 Tr
2,53 Tr
5,96 Tr
3,68 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,96%
7,40%
13,47%
6,41%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
28,17 Tr
31,70 Tr
38,26 Tr
53,65 Tr
Biên lợi nhuận ròng
59,56%
66,29%
56,78%
60,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
0,26
0,40
0,56
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,07 Tr
4,34 Tr
5,99 Tr
6,26 Tr
Chi phí lãi suất
-77,00 N
-56,00 N
-120,00 N
-741,00 N
Chi phí lãi suất ròng
3,00 Tr
4,29 Tr
5,87 Tr
5,52 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
28,87 Tr
28,07 Tr
38,89 Tr
52,39 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google